50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Pháp | Thời Tiết - Météo
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Học Hỏi
- Từ điển
- Từ vựng
- Bảng chữ cái
- Kiểm Tra
- Ứng Dụng
- Băng hình
- Sách
- Trò Chơi
- Trường Học
- Đài
- Giáo viên
- Find a teacher
- Become a teacher
-
VI Tiếng Việt
AR العربية
DE Deutsch
EM English US
EN English UK
ES español
FR français
IT italiano
JA 日本語
PT português PT
PX português BR
ZH 中文
AD адыгабзэ
AF Afrikaans
AM አማርኛ
BE беларуская
BG български
BN বাংলা
BS bosanski
CA català
CS čeština
DA dansk
EL ελληνικά
EO esperanto
ET eesti
FA فارسی
FI suomi
HE עברית
HI हिन्दी
HR hrvatski
HU magyar
HY հայերեն
ID bahasa Indonesia
KA ქართული
KK қазақша
KN ಕನ್ನಡ
KO 한국어
LT lietuvių
LV latviešu
MK македонски
MR मराठी
NL Nederlands
NN nynorsk
NO norsk
PA ਪੰਜਾਬੀ
PL polski
RO română
RU русский
SK slovenčina
SL slovenščina
SQ Shqip
SR српски
SV svenska
TA தமிழ்
TE తెలుగు
TH ภาษาไทย
TI ትግርኛ
TR Türkçe
UK українська
UR اردو
VI Tiếng Việt
FR français
AR العربية
DE Deutsch
EM English US
EN English UK
ES español
FR français
IT italiano
JA 日本語
PT português PT
PX português BR
ZH 中文
AD адыгабзэ
AF Afrikaans
AM አማርኛ
BE беларуская
BG български
BN বাংলা
BS bosanski
CA català
CS čeština
DA dansk
EL ελληνικά
EO esperanto
ET eesti
FA فارسی
FI suomi
HE עברית
HI हिन्दी
HR hrvatski
HU magyar
HY հայերեն
ID bahasa Indonesia
KA ქართული
KK қазақша
KN ಕನ್ನಡ
KO 한국어
LT lietuvių
LV latviešu
MK македонски
MR मराठी
NL Nederlands
NN nynorsk
NO norsk
PA ਪੰਜਾਬੀ
PL polski
RO română
RU русский
SK slovenčina
SL slovenščina
SQ Shqip
SR српски
SV svenska
TA தமிழ்
TE తెలుగు
TH ภาษาไทย
TI ትግርኛ
TR Türkçe
UK українська
UR اردو
»
le baromètrethước đoThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le baromètre
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
le nuageđám mâyThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le nuage
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
le froidlạnhThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le froid
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
le croissant de lunelưỡi liềmThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le croissant de lune
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
l‘obscurité (f.)bóng tốiThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
l‘obscurité (f.)
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
la sécheressehạn hánThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
la sécheresse
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
la terretrái đấtThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
la terre
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
le brouillardsương mùThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le brouillard
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
le gelsương giáThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le gel
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
le verglasmen phủThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le verglas
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
la chaleurnóngThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
la chaleur
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
l‘ouragan (m.)cơn bãoThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
l‘ouragan (m.)
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
la stalactitetrụ băngThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
la stalactite
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
la foudresétThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
la foudre
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
le/la météoritesao băngThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le/la météorite
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
la lunemặt trăngThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
la lune
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
l‘arc-en-ciel (m.)cầu vồngThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
l‘arc-en-ciel (m.)
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
la goutte d‘eaugiọt mưaThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
la goutte d‘eau
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
la neigetuyếtThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
la neige
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
le flocon de neigebông tuyếtThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le flocon de neige
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
le bonhomme de neigengười tuyếtThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le bonhomme de neige
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
l‘étoile (f.)ngôi saoThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
l‘étoile (f.)
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
l‘orage (m.)cơn dôngThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
l‘orage (m.)
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
l‘onde de tempêtetriều cường do dông bãoThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
l‘onde de tempête
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
le soleilmặt trờiThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le soleil
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
le rayon de soleiltia nắngThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le rayon de soleil
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
le crépusculehoàng hônThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le crépuscule
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
le thermomètrenhiệt kếThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le thermomètre
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
l‘orage (m.)cơn dông tốThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
l‘orage (m.)
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
la tombée de la nuithoàng hônThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
la tombée de la nuit
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
le tempsthời tiếtThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le temps
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
l‘humidité (f.)điều kiện ẩm ướtThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
l‘humidité (f.)
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi
le ventgióThêm ngôn ngữBấm vào một lá cờ!
le vent
ARÂm thanh
DEÂm thanh
ESÂm thanh
FRÂm thanh
ITÂm thanh
RUÂm thanhLưu thay đổi--Select--
AR
DE
EM
EN
ES
FR
IT
JA
PT
PX
ZH
AD
AF
AM
BE
BG
BN
BS
CA
CS
DA
EL
EO
ET
FA
FI
HE
HI
HR
HU
HY
ID
KA
KK
KN
KO
LT
LV
MK
MR
NL
NN
NO
PA
PL
RO
RU
SK
SL
SQ
SR
SV
TA
TE
TH
TI
TR
UK
UR
VI Từ khóa » Cầu Vồng Tiếng Pháp
-
Cầu Vồng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Pháp, Ví Dụ | Glosbe
-
Cầu Vồng Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
"cầu Vồng" Tiếng Pháp Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cầu Vồng Là Gì - Nghĩa Của Từ Cầu Vồng Trong Tiếng Pháp - Từ Điển
-
Cầu Vồng Tiếng Pháp Là Gì
-
Nói Tiếng Pháp: Trời Mưa (bầu Trời, Cầu Vồng) - YouTube
-
Dự Án ARC-EN-CIEL Tuyển Thành Viên - IVolunteer Vietnam
-
Công Chúa Mặt Trăng - *Fun Fact* Trong Tiếng Pháp, Từ "Arc" Nghĩa Là ...
-
Xem Ngay Nói Tiếng Pháp: Trời Mưa (bầu Trời, Cầu Vồng)
-
Học Tiếng Pháp. Bài Học 21: Các Mùa Và Thời Tiết - MarvelVietnam
-
Bỏ Túi Các Mùa Trong Tiếng Pháp Cực Hấp Dẫn
-
Học Tiếng Pháp :: Bài Học 21 Các Mùa Và Thời Tiết - LingoHut
-
Từ Vựng Tiếng Pháp Về Chủ đề Thời Tiết - Kênh Tuyển Sinh