Cầu Vồng Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ cầu vồng tiếng Pháp
Từ điển Việt Pháp | cầu vồng (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ cầu vồng | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Pháp, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Pháp Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
cầu vồng tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ cầu vồng trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ cầu vồng tiếng Pháp nghĩa là gì.
cầu vồngarc-en-cielđường bắn cầu_vồng +trajectoire en paraboleXem từ điển Pháp Việt
Tóm lại nội dung ý nghĩa của cầu vồng trong tiếng Pháp
cầu vồng. arc-en-ciel. đường bắn cầu_vồng +trajectoire en parabole.
Đây là cách dùng cầu vồng tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ cầu vồng trong tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới cầu vồng
- tóc tai tiếng Pháp là gì?
- oai vệ tiếng Pháp là gì?
- rẽ ròi tiếng Pháp là gì?
- ngán ngẩm tiếng Pháp là gì?
- văn công tiếng Pháp là gì?
- nhọ nồi tiếng Pháp là gì?
- mệnh bạc tiếng Pháp là gì?
- sầy tiếng Pháp là gì?
- khố vàng tiếng Pháp là gì?
- tắm nắng tiếng Pháp là gì?
- rắn ráo tiếng Pháp là gì?
- song tử dịệp tiếng Pháp là gì?
- trân cam tiếng Pháp là gì?
- mỏ lộ thiên tiếng Pháp là gì?
- thực thu tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Cầu Vồng Tiếng Pháp
-
Cầu Vồng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Pháp, Ví Dụ | Glosbe
-
"cầu Vồng" Tiếng Pháp Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cầu Vồng Là Gì - Nghĩa Của Từ Cầu Vồng Trong Tiếng Pháp - Từ Điển
-
Cầu Vồng Tiếng Pháp Là Gì
-
Nói Tiếng Pháp: Trời Mưa (bầu Trời, Cầu Vồng) - YouTube
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Pháp | Thời Tiết - Météo
-
Dự Án ARC-EN-CIEL Tuyển Thành Viên - IVolunteer Vietnam
-
Công Chúa Mặt Trăng - *Fun Fact* Trong Tiếng Pháp, Từ "Arc" Nghĩa Là ...
-
Xem Ngay Nói Tiếng Pháp: Trời Mưa (bầu Trời, Cầu Vồng)
-
Học Tiếng Pháp. Bài Học 21: Các Mùa Và Thời Tiết - MarvelVietnam
-
Bỏ Túi Các Mùa Trong Tiếng Pháp Cực Hấp Dẫn
-
Học Tiếng Pháp :: Bài Học 21 Các Mùa Và Thời Tiết - LingoHut
-
Từ Vựng Tiếng Pháp Về Chủ đề Thời Tiết - Kênh Tuyển Sinh
cầu vồng (phát âm có thể chưa chuẩn)