Cầu Vồng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Pháp, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
arc-en-ciel, iris, arc-en-ciel là các bản dịch hàng đầu của "cầu vồng" thành Tiếng Pháp.
cầu vồng noun + Thêm bản dịch Thêm cầu vồngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
arc-en-ciel
noun masculinePhénomène météorologique
Góc cung nhỏ hơn góc rơi trong cầu vồng
L' angle de l' arc est plus petit que l' angle de diminution de l' arc-en-ciel
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary -
iris
noun masculine(từ cũ, nghĩa cũ) cầu vồng
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cầu vồng " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cầu vồng + Thêm bản dịch Thêm Cầu vồngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
arc-en-ciel
adjective nounphénomène optique et météorologique qui rend visible le spectre continu de la lumière
Góc cung nhỏ hơn góc rơi trong cầu vồng
L' angle de l' arc est plus petit que l' angle de diminution de l' arc-en-ciel
wikidata
Bản dịch "cầu vồng" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cầu Vồng Tiếng Pháp
-
Cầu Vồng Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
"cầu Vồng" Tiếng Pháp Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cầu Vồng Là Gì - Nghĩa Của Từ Cầu Vồng Trong Tiếng Pháp - Từ Điển
-
Cầu Vồng Tiếng Pháp Là Gì
-
Nói Tiếng Pháp: Trời Mưa (bầu Trời, Cầu Vồng) - YouTube
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Pháp | Thời Tiết - Météo
-
Dự Án ARC-EN-CIEL Tuyển Thành Viên - IVolunteer Vietnam
-
Công Chúa Mặt Trăng - *Fun Fact* Trong Tiếng Pháp, Từ "Arc" Nghĩa Là ...
-
Xem Ngay Nói Tiếng Pháp: Trời Mưa (bầu Trời, Cầu Vồng)
-
Học Tiếng Pháp. Bài Học 21: Các Mùa Và Thời Tiết - MarvelVietnam
-
Bỏ Túi Các Mùa Trong Tiếng Pháp Cực Hấp Dẫn
-
Học Tiếng Pháp :: Bài Học 21 Các Mùa Và Thời Tiết - LingoHut
-
Từ Vựng Tiếng Pháp Về Chủ đề Thời Tiết - Kênh Tuyển Sinh