8 Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan đến Tiền Bạc - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
- Mới nhất
- VnE-GO
- Thời sự
- Thế giới
- Kinh doanh
- Khoa học công nghệ
- Góc nhìn
- Bất động sản
- Sức khỏe
- Thể thao
- Giải trí
- Pháp luật
- Giáo dục
- Đời sống
- Xe
- Du lịch
- Ý kiến
- Tâm sự
- Thư giãn
- Tất cả
- Trở lại Giáo dục
- Giáo dục
- Học tiếng Anh
8 cụm từ tiếng Anh liên quan đến tiền bạc
"Golden handshake" là tiền trả trước khi về hưu, "Bring home the bacon" là làm việc để kiếm tiền nuôi sống gia đình.
Click để xem đáp án.
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
Huyền Trang (Theo Kaplan International)
Trở lại Giáo dụcTrở lại Giáo dục ×Từ khóa » Golden Handshake Nghĩa Là Gì
-
"Golden Handshake" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Ý Nghĩa Của Golden Handshake Trong Tiếng Anh
-
"Golden Handshake" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Golden Handshake Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Golden Handshake Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính
-
Golden Handshake Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ A Golden Handshake - Từ điển Anh - Việt
-
Golden Handshake / Điều Khoản "Cái Bắt Tay Vàng"
-
Golden Handshake
-
Golden Handshake
-
Định Nghĩa Golden Handshake Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "golden Handshake" - Là Gì?
-
Golden Handcuffs - Phần Thưởng Xứng đáng Hay Chiếc Còng Giữ Chân?
-
'golden Handshake' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()







