"Golden Handshake" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
Có thể bạn quan tâm
- TRANG CHỦ
- word
Nghỉ hưu sớm để mà hưởng thụ sớm. Photo by Huy Phan from Pexels "Golden handshake" = cái bắt tay vàng -> nghĩa là số tiền được trả trước khi nghỉ hưu, trợ cấp nghỉ việc (thường là một khoản lớn để khuyến khích nghỉ hưu danh dự). Ví dụ The proposed (đề xuất) three-year tenure (nhiệm kỳ) will form part of the existing strength of officers’ cadre (cán bộ). In the long run, since these officers will go out with a golden handshake, there will be reduction in pension (lương hưu) bill. The Federal Court (Tòa án Liên bang) will hear next month an appeal (kháng cáo) by two former senior staff of former Selangor menteri besar Khalid Ibrahim who were ordered (được lệnh) to return their “golden handshake” payments amounting to RM1.219 million. We are doing everything we can not to cut services. We will need to reduce our budget (ngân sách) in this next year and we’re working on identifying how we’re going to do that. All of last week and this week we’ve been, as a team, really analyzing our expenditures (chi tiêu) and our personnel (nhân sự). I think we have put out a request to all staff if they’re interested in doing what we call a “golden handshake” — basically, to retire early. Thu Phương Bài trước: "Golden age" nghĩa là gì? Tags: word Bài viết liên quan Post a Comment
Tin liên quan
Hôn nhân
Xem tất cảSuy ngẫm
Xem tất cảBài mới
Bình luận
Gợi ý cho bạn
Từ khóa » Golden Handshake Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Golden Handshake Trong Tiếng Anh
-
"Golden Handshake" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
8 Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan đến Tiền Bạc - VnExpress
-
Golden Handshake Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Golden Handshake Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính
-
Golden Handshake Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ A Golden Handshake - Từ điển Anh - Việt
-
Golden Handshake / Điều Khoản "Cái Bắt Tay Vàng"
-
Golden Handshake
-
Golden Handshake
-
Định Nghĩa Golden Handshake Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "golden Handshake" - Là Gì?
-
Golden Handcuffs - Phần Thưởng Xứng đáng Hay Chiếc Còng Giữ Chân?
-
'golden Handshake' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()