Nghĩa Của Từ A Golden Handshake - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Thông dụng
Thành Ngữ
a golden handshake số tiền dành cho một viên chức kỳ cựu khi nghỉ việcXem thêm golden
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/A_golden_handshake »tác giả
Nguyen Tuan Huy, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Golden Handshake Nghĩa Là Gì
-
"Golden Handshake" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Ý Nghĩa Của Golden Handshake Trong Tiếng Anh
-
"Golden Handshake" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
8 Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan đến Tiền Bạc - VnExpress
-
Golden Handshake Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Golden Handshake Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính
-
Golden Handshake Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Golden Handshake / Điều Khoản "Cái Bắt Tay Vàng"
-
Golden Handshake
-
Golden Handshake
-
Định Nghĩa Golden Handshake Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "golden Handshake" - Là Gì?
-
Golden Handcuffs - Phần Thưởng Xứng đáng Hay Chiếc Còng Giữ Chân?
-
'golden Handshake' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()