"A Blue-eyed Boy" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
Có thể bạn quan tâm
- TRANG CHỦ
- word
Niềm hạnh phúc giản dị của mẹ là mỗi khi đi dạo cùng con gái yêu. Photo by S&B Vonlanthen "A blue-eyed boy" = Một cậu bé có đôi mắt màu xanh để nói về một người con cưng của ai đó, một người được kính trọng và đối xử rất đặc biệt. Ví dụ Union minister of state (bộ trưởng ngoại giao) for home G. Kishan Reddy is emerging (hiện ra, lòi ra) as a key person (người quan trọng) in the administration and the “blue-eyed boy” of Union home minister (bộ trưởng nội vụ) Amit Shah and Prime Minister Narendra Modi. It has been a 360-degree turnaround (chu kỳ quay, sự bay vòng 360 độ) for Rohit Sharma, but it hasn’t been overnight (qua một đêm). Indeed (quả thực), it seems to be just yesterday that Sharma was the precocious (sớm phát triển, sớm nhận biết) blue-eyed boy of Indian cricket (con dế, chơi ăn gian, mộc cầu) that you just "had to know". Dilaj is a blue-eyed boy with brown hair, who weighs 82 kilograms and measures 6 feet tall. Police say they have reason to believe he may be in downtown Montreal or around the South Shore. Anyone with information is urged to call 911 (bất kỳ ai có thông tin gì thì ngay lập tức gọi cho 911). Bin Kuan Bài trước: "Fuddy-duddy" nghĩa là gì? Tags: word Bài viết liên quan Post a Comment
Tin liên quan
Hôn nhân
Xem tất cảSuy ngẫm
Xem tất cảBài mới
Bình luận
Gợi ý cho bạn
Từ khóa » Blue Eyes Nghĩa Là Gì
-
Blue Eyes Là Gì - Nghĩa Của Từ Blue Eyes - Hàng Hiệu
-
Blue-eyed
-
BLUE-EYED BOY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
"I've Got Blue Eyes." Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Blue-eyed Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
WITH BLUE EYES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Blue Eyed Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Blue Eye Boy - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ điển Anh Việt "blue-eyed" - Là Gì?
-
Pretty Blue Eyes Là Gì - Nghĩa Của Từ Pretty Blue Eyes
-
Nghĩa Của Từ Blue-eyes White Dragon - Xây Nhà
-
Blue Eyed' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'blue Eyes|blue Eye' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'blue-eyed' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Eyes Blue Like The Atlantic Là Gì - Nghĩa Của Từ Eyes Blue Like The Atlantic
-
A Blue-eyed Boy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Mắt Biếc Tiếng Anh Là Gì? - IELTS Fighter - Chiến Binh IELTS