Blue-eyed Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
blue-eyed
favorite
the fair-haired boy of the literary set
Synonyms: fair-haired, white-haired
having blue eyes



Từ liên quan- blue-eyed
- blue-eyed mary
- blue-eyed grass
- blue-eyed african daisy
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Blue Eyes Nghĩa Là Gì
-
Blue Eyes Là Gì - Nghĩa Của Từ Blue Eyes - Hàng Hiệu
-
Blue-eyed
-
BLUE-EYED BOY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
"I've Got Blue Eyes." Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
"A Blue-eyed Boy" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
WITH BLUE EYES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Blue Eyed Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Blue Eye Boy - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ điển Anh Việt "blue-eyed" - Là Gì?
-
Pretty Blue Eyes Là Gì - Nghĩa Của Từ Pretty Blue Eyes
-
Nghĩa Của Từ Blue-eyes White Dragon - Xây Nhà
-
Blue Eyed' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'blue Eyes|blue Eye' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'blue-eyed' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Eyes Blue Like The Atlantic Là Gì - Nghĩa Của Từ Eyes Blue Like The Atlantic
-
A Blue-eyed Boy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Mắt Biếc Tiếng Anh Là Gì? - IELTS Fighter - Chiến Binh IELTS