A) Match The Words With The Opposite And Translate (nối Các Từ Trái ...
Có thể bạn quan tâm


Tìm kiếm với hình ảnh
Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Tìm đáp án
Đăng nhập- |
- Đăng ký


Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
Hãy đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí!
Đăng nhậpĐăng ký

Lưu vào
+
Danh mục mới


- doden1750019

- Chưa có nhóm
- Trả lời
15
- Điểm
1450
- Cảm ơn
6
- Tiếng Anh
- Lớp 7
- 10 điểm
- doden1750019 - 08:00:45 17/07/2020
- Hỏi chi tiết
Báo vi phạm
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
TRẢ LỜI


- yenpham

- Chưa có nhóm
- Trả lời
26356
- Điểm
246312
- Cảm ơn
17288
- yenpham
- Câu trả lời hay nhất!

- 17/07/2020
Đây là một chuyên gia không còn hoạt động=>
adventurous - timid
calm - nervous
careful - careless
creative - unimaginative
flexible - stubborn
funny - serious
hardworking - lazy
neat - messy
talkative - quiet
Dịch nghĩa :
phiêu lưu, thích mạo hiểm- rụt rè
bình tĩnh - hồi hộp
cẩn thận - bất cẩn
sáng tạo - không tưởng tượng, không sáng tạo
mềm dẻo, dễ thuyết phục, linh hoạt - cứng đầu
hài hước - nghiêm túc
chăm chỉ - lười biếng
gọn gàng - bừa bộn
lắm lời, nói nhiều - giữ im lặng
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn 1
Báo vi phạm


- Kunchan

- Chưa có nhóm
- Trả lời
4631
- Điểm
2641
- Cảm ơn
3675
chị ơi vào nhóm em nhé
- Kunchan


- Kunchan

- Chưa có nhóm
- Trả lời
4631
- Điểm
2641
- Cảm ơn
3675
- Kunchan
- 17/07/2020

Mik dịch trc xong rồi nối nhé :
adventurous : ham mạo hiểm
careless : cẩu thả , ẩu đoảng
calm : bình tĩnh
lazy : lười biếng
careful : cẩn thận
messy : bừa bãi
creative : sáng tạo
nervous : lo lắng , lo sợ , hồi hộp
flexible : linh hoạt
quiet : im lặng
funny : buồn cười
serious : nghiêm túc
hardworking : cần cù , siêng năng
stubborn : cứng đầu
neat : gọn gàng
timid : nhát thối , rụt rè
talkative : lắm mồm
unimaginative : ko có trí tưởng tượng
* Ghép :
adventurous - timid
calm - nervous
careful - careless
creative - unimaginative
flexible - stubborn
funny - serious
hardworking - lazy
neat - messy
talkative - quiet
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn
Báo vi phạm
Bạn muốn hỏi điều gì?
Tham Gia Group Dành Cho Lớp 7 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

Bảng tin
Bạn muốn hỏi điều gì?
Lý do báo cáo vi phạm?
Gửi yêu cầu Hủy

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Thành Phát
Tải ứng dụng


- Hướng dẫn sử dụng
- Điều khoản sử dụng
- Nội quy hoidap247
- Góp ý
Inbox: m.me/hoidap247online
Trụ sở: Tầng 7, Tòa Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Creative
-
Trái Nghĩa Của Creative - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Creativity - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Creative - Từ điển Anh - Việt
-
Trái Nghĩa Của Creative - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Creative Person - Từ đồng Nghĩa
-
Creative - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Ý Nghĩa Của Creative Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Creative Nghĩa Là Gì - Trái Nghĩa Của Creative
-
Creative Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Creative Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Creative Là Gì? Tiết Lộ Giải Pháp Chinh Phục Nghề Sáng Tạo Hiệu Quả
-
Top 20 đồng Nghĩa Sáng Tạo Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
Initiative Là Gì ? Giải Nghĩa Từ "initiative" Chuẩn Ngữ Pháp