A. Touched. B. Laughed. C. Talked. D. Rented Câu Hỏi 997445
Có thể bạn quan tâm


Tìm kiếm với hình ảnh
Vui lòng chỉ chọn một câu hỏi
Tìm đáp án
Đăng nhập- |
- Đăng ký


Hoidap247.com Nhanh chóng, chính xác
Hãy đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí!
Đăng nhậpĐăng ký

Lưu vào
+
Danh mục mới


- Hohiha96

- Chưa có nhóm
- Trả lời
0
- Điểm
2
- Cảm ơn
0
- Tiếng Anh
- Lớp 6
- 10 điểm
- Hohiha96 - 11:57:14 18/07/2020
- Hỏi chi tiết
Báo vi phạm
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5* nếu câu trả lời hữu ích nhé!
TRẢ LỜI


- mminhtam15

- Chưa có nhóm
- Trả lời
1580
- Điểm
32395
- Cảm ơn
1061
- mminhtam15
- Câu trả lời hay nhất!

- 18/07/2020

@Gaumatyuki
Chọn từ có phát âm Ed khác:
A. touched.
B. Laughed.
C. Talked.
D. Rented
Chúc bạn học tốt
Cho mình hay nhất nha :3
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn 3
Báo vi phạm


- mminhtam15

- Chưa có nhóm
- Trả lời
1580
- Điểm
32395
- Cảm ơn
1061
thanks bạn nha :3
- mminhtam15


- Hohiha96

- Chưa có nhóm
- Trả lời
0
- Điểm
2
- Cảm ơn
0
Kcj nha bạn! :3
- Hohiha96


- tranphuongnam080879

- Chưa có nhóm
- Trả lời
4973
- Điểm
100448
- Cảm ơn
4792
Minhtam ei
- tranphuongnam080879


- mminhtam15

- Chưa có nhóm
- Trả lời
1580
- Điểm
32395
- Cảm ơn
1061
sao bạn ei
- mminhtam15


- lehaiyen01

- Chưa có nhóm
- Trả lời
696
- Điểm
5665
- Cảm ơn
893
- lehaiyen01
- 18/07/2020

Chọn từ có phát âm Ed khác:
A. touched. B. Laughed. C. Talked. D.Rented
nhớ vote 5 sao+câu trả lời hay nhất +cảm ơn
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Cảm ơn 2
Báo vi phạm
Bạn muốn hỏi điều gì?
Tham Gia Group Dành Cho Lớp 6 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

Bảng tin
Bạn muốn hỏi điều gì?
Lý do báo cáo vi phạm?
Gửi yêu cầu Hủy

Cơ quan chủ quản: Công ty Cổ phần Công nghệ Giáo dục Thành Phát
Tải ứng dụng


- Hướng dẫn sử dụng
- Điều khoản sử dụng
- Nội quy hoidap247
- Góp ý
Inbox: m.me/hoidap247online
Trụ sở: Tầng 7, Tòa Intracom, số 82 Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội.
Từ khóa » Touched Phiên âm
-
TOUCHED | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Touched - Wiktionary Tiếng Việt
-
Touch - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Touched Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Từ điển Anh Việt "touches" - Là Gì?
-
Touching Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cách Dùng Từ TOUCH Học Tiếng Anh Là Phải Biết [Langmaster]
-
TOUCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Touch - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Bài 2352: Touch
-
Ed" Changed, Filled, Fixed, Wanted, Touched, Combed, Pulled, Hoped ...
-
Quy Tắc Phát âm Ed Trong Tiếng Anh - Ms Hoa Giao Tiếp
-
[LỜI GIẢI] Confided Rejected Preceded Touched - Tự Học 365
-
My Heart Is Touched ( Personal Taste OST) - SeeYa - NhacCuaTui