Bài 2352: Touch
Có thể bạn quan tâm
- Hotline: 0377.867.319
- [email protected]
- Học Tiếng Anh Qua Phim
- Privacy Policy
- Liên hệ
- DANH MỤC
-
- TỪ VỰNG TIẾNG ANH
- Từ vựng tiếng anh thông dụng5000 Từ
- Từ vựng tiếng anh theo chủ đề2500 Từ
- Từ vựng luyện thi TOEIC600 Từ
- Từ vựng luyện thi SAT800 Từ
-
- Từ vựng luyện thi IELTS800 Từ
- Từ vựng luyện thi TOEFL800 Từ
- Từ vựng luyện thi Đại Học - Cao ĐẳngUpdating
- ĐỀ THI TIẾNG ANH
- Đề thi thpt quốc gia48 đề
- Đề thi TOEIC20 đề
- Đề thi Violympic
- Đề thi IOE
- LUYỆN NÓI TIẾNG ANH
- Luyện nói tiếng anh theo cấu trúc880 câu
- NGỮ PHÁP TIẾNG ANH
- Ngữ pháp tiếng anh cơ bản50 chủ điểm
- LUYỆN NGHE TIẾNG ANH
- Luyện nghe hội thoại tiếng anh101 bài
- Luyện nghe tiếng anh theo chủ đề438 bài
- Luyện nghe đoạn văn tiếng anh569 bài
- TIẾNG ANH THEO LỚP
- Tiếng anh lớp 1
- Tiếng anh lớp 2
- Tiếng anh lớp 3
- Tiếng anh lớp 4
- Tiếng anh lớp 5
- Đăng ký
- Đăng nhập
Học Tiếng Anh online hiệu quả !
Website Học Tiếng Anh online số 1 tại Việt Nam
Gần 5.000 từ vựng, 50.000 cặp câu luyện nói tiếng anh
Truy cập ngay với 99.000 VNĐ / 1 năm, học Tiếng Anh online thoải mái không giới hạn tài liệu
Đăng ký ngay Tải App MobileLuyện Nói Tiếng Anh » Luyện nói tiếng anh theo từ vựng
〈 Quay trở lạibài 2352: touch
Mức độ hoàn thành: 0% Tổng số câu hỏi: 10 Tổng số câu hỏi đã hoàn thành: 0 Học ngay
Nhận biết câu

Sắp xếp câu

Điền câu
Click để bỏ chọn tất cả| Cặp câu | Pronunciation | Phát âm |
| He accidentally touched a live wire attached to overhead power cables.Anh vô tình đụng vào một dây điện trực tiếp gắn vào dây cáp điện trên cao. | hiː ˌæksɪˈdɛntəli tʌʧt ə lɪv ˈwaɪər əˈtæʧt tuː ˈəʊvɛhɛd ˈpaʊə ˈkeɪblz. | |
| He did not actually touch the substance, but may have inhaled it.Anh ta đã không thực sự chạm vào chất, nhưng có thể đã hít nó. | hiː dɪd nɒt ˈækʧʊəli tʌʧ ðə ˈsʌbstəns, bʌt meɪ hæv ɪnˈheɪld ɪt. | |
| He touched her gently on the arm.Anh chạm vào cô nhẹ nhàng trên cánh tay. | hiː tʌʧt hɜː ˈʤɛntli ɒn ði ɑːm. | |
| He was close enough to touch her.Anh đã gần đủ để chạm vào cô. | hiː wɒz kləʊs ɪˈnʌf tuː tʌʧ hɜː. | |
| He wouldn’t let me touch the wound.Anh ấy không để tôi chạm vào vết thương. | hiː ˈwʊdnt lɛt miː tʌʧ ðə wuːnd. | |
| Her hand reached out to touch his cheek.Bàn tay cô chạm tay vào má anh. | hɜː hænd riːʧt aʊt tuː tʌʧ hɪz ʧiːk. | |
| His fingers briefly touched hers.Những ngón tay của anh ấy chạm nhẹ vào cô ấy. | hɪz ˈfɪŋgəz ˈbriːfli tʌʧt hɜːz. | |
| I want to touch briefly on another aspect of the problem.Tôi muốn chạm nhẹ vào một khía cạnh khác của vấn đề. | aɪ wɒnt tuː tʌʧ ˈbriːfli ɒn əˈnʌðər ˈæspɛkt ɒv ðə ˈprɒbləm. | |
| Photography is merely touched on in the book.Nhiếp ảnh chỉ được đề cập đến trong cuốn sách. | fəˈtɒgrəfi ɪz ˈmɪəli tʌʧt ɒn ɪn ðə bʊk. | |
| Photojournalism and the birth of photography are merely touched on in the book.Báo ảnh và sự ra đời của nhiếp ảnh chỉ được đề cập đến trong cuốn sách. | Photojournalism ænd ðə bɜːθ ɒv fəˈtɒgrəfi ɑː ˈmɪəli tʌʧt ɒn ɪn ðə bʊk. |
Bình luận (0)
Từ khóa » Touched Phiên âm
-
TOUCHED | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Touched - Wiktionary Tiếng Việt
-
Touch - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Touched Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Từ điển Anh Việt "touches" - Là Gì?
-
Touching Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cách Dùng Từ TOUCH Học Tiếng Anh Là Phải Biết [Langmaster]
-
TOUCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
A. Touched. B. Laughed. C. Talked. D. Rented Câu Hỏi 997445
-
Nghĩa Của Từ Touch - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Ed" Changed, Filled, Fixed, Wanted, Touched, Combed, Pulled, Hoped ...
-
Quy Tắc Phát âm Ed Trong Tiếng Anh - Ms Hoa Giao Tiếp
-
[LỜI GIẢI] Confided Rejected Preceded Touched - Tự Học 365
-
My Heart Is Touched ( Personal Taste OST) - SeeYa - NhacCuaTui