Abrasive Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ abrasive tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | abrasive (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ abrasiveBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
abrasive tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ abrasive trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ abrasive tiếng Anh nghĩa là gì.
abrasive /ə'breisiv/* tính từ- làm trầy (da)- để cọ xơ ra- để mài mòn* danh từ- chất mài mòn
Thuật ngữ liên quan tới abrasive
- taciturn tiếng Anh là gì?
- circuitously tiếng Anh là gì?
- horsie tiếng Anh là gì?
- disabuses tiếng Anh là gì?
- irresoluteness tiếng Anh là gì?
- slice-bar tiếng Anh là gì?
- amicably tiếng Anh là gì?
- Availability effects tiếng Anh là gì?
- karateist tiếng Anh là gì?
- wholesales tiếng Anh là gì?
- effulge tiếng Anh là gì?
- titrations tiếng Anh là gì?
- chisels tiếng Anh là gì?
- homosexual tiếng Anh là gì?
- propone tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của abrasive trong tiếng Anh
abrasive có nghĩa là: abrasive /ə'breisiv/* tính từ- làm trầy (da)- để cọ xơ ra- để mài mòn* danh từ- chất mài mòn
Đây là cách dùng abrasive tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ abrasive tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
abrasive /ə'breisiv/* tính từ- làm trầy (da)- để cọ xơ ra- để mài mòn* danh từ- chất mài mòn
Từ khóa » Chất Mài Mòn Tiếng Anh Là Gì
-
CHẤT MÀI MÒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Mài Mòn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Mài Mòn In English - Glosbe Dictionary
-
Top 13 Chất Mài Mòn Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "mài Mòn" - Là Gì?
-
SỰ MÀI MÒN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Mài Mòn Bằng Tiếng Anh
-
Phụ Gia Chống Mài Mòn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Abrasive Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Dầu Nhớt Tiếng Anh Là Gì? Các Loại Dầu Nhớt Trên Thị Trường
-
Mài Mòn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ: Abradant
abrasive (phát âm có thể chưa chuẩn)