Từ điển Việt Anh "mài Mòn" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"mài mòn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm mài mòn
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh mài mòn
sự phá huỷ bờ biển, bờ đại dương, bờ hồ do tác động cơ học của sóng và sóng vỗ bờ. Phạm vi tác động từ mép ngập nước đến độ sâu vài chục mét (ở bờ đại dương đến 100 m hoặc hơn), độ sâu của tác dụng MM không vượt quá độ sâu của tác động sóng (< 200="" m).="" cường="" độ="" mm="" phụ="" thuộc="" vào="" mức="" độ="" tác="" động="" của="" sóng,="" độ="" dốc="" của="" phần="" ven="" biển="" và="" đáy="" ngập="" nước.="" tác="" động="" mm="" là="" nguyên="" nhân="" chủ="" yếu="" hình="" thành="" những="" dạng="" địa="" hình="" khác="" nhau="" của="" bờ="" mm="" với="" các="" yếu="" tố:="" vách,="" hốc,="" mặt="" thềm,="" vv.="">
Từ khóa » Chất Mài Mòn Tiếng Anh Là Gì
-
CHẤT MÀI MÒN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Mài Mòn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Mài Mòn In English - Glosbe Dictionary
-
Top 13 Chất Mài Mòn Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ MÀI MÒN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Mài Mòn Bằng Tiếng Anh
-
Abrasive Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phụ Gia Chống Mài Mòn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Abrasive Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Dầu Nhớt Tiếng Anh Là Gì? Các Loại Dầu Nhớt Trên Thị Trường
-
Mài Mòn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ: Abradant