Abstract | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
abstract
adjective /ˈӕbstrӕkt/ Add to word list Add to word list ● (of a noun) referring to something which exists as an idea and which is not physically real trừu tượng Truth, poverty and bravery are abstract nouns. ● (of painting, sculpture etc) concerned with colour/color, shape, texture etc rather than showing things as they really appear tác phẩm trừu tượng an abstract painting.abstract
noun ● a painting, sculpture etc concerned with colour/color, shape, texture etc rather than showing things as they really appear trừu tượng She usually paints abstracts. ● a summary (of a book, article etc) bản tóm tắt All articles must be accompanied by an abstract of no more than 250 words.Xem thêm
abstraction(Bản dịch của abstract từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của abstract
abstract Physical aspects of performance already inherent in playing the trumpet are abstracted and extended to become both control parameters and compositional material. Từ Cambridge English Corpus The utterance-by-utterance view abstracts away the detailed timing of words for coding speech acts and discourse blocks. Từ Cambridge English Corpus Another important remark is that the presented model also abstracts from real-word resources, external to the multiagent system. Từ Cambridge English Corpus A core set of features could be abstracted for particular domains, which could then be extended by a programmer. Từ Cambridge English Corpus Too many texts concerned with the area deal either with a theoretically abstracted, entirely contemporary or narrowly contextualized model of gender relations. Từ Cambridge English Corpus Unfortunately, as these studies were published only as abstracts, there are insufficient details to allow us to explain these partially discordant findings. Từ Cambridge English Corpus In this study, it was proposed that reading-understanding, selection, interpretation and synthesis would be the principal attributes of abstracting. Từ Cambridge English Corpus Although individual chapters do not have abstracts or keywording, each has a contents list and there is a valuable index. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,B2Bản dịch của abstract
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 籠統的, 抽象的, 純理論的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 笼统的, 抽象的, 纯理论的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha abstracto, resumen, cuadro abstracto… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha abstrato, resumo, pintura abstrata… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अमूर्त, विषय सोडून अथवा असंबंध चर्चा करणे, चित्रकलेचा किंवा शिल्पकलेचा एक प्रकार ज्यामधे आकार… Xem thêm 理論的な, 概念的な, (絵などが)抽象的な… Xem thêm soyut, gerçek nesne ve kişilerin imgelerinden çok renk ve şekilleri içeren soyut sanat, abstrak… Xem thêm abstrait/-aite, résumé [masculine], abstrait… Xem thêm abstracte… Xem thêm abstract, abstract werk, uittreksel… Xem thêm ஒரு யோசனை, உணர்வு அல்லது தரமாக இருக்கும் ஆனால் ஒரு பொருளாக அல்ல, ஒரு சுருக்க வாதம் அல்லது விவாதம் பொதுவானது மற்றும் குறிப்பிட்ட எடுத்துக்காட்டுகளின் அடிப்படையில் அல்ல.… Xem thêm अमूर्त, अमूर्त तर्क, साधारण तर्क बिना किन्हीं विशेष उदाहरणों पर आधारित… Xem thêm અમૂર્ત, (તર્ક વા દલીલ) અમૂર્ત, ચોક્કસ ઉદાહરણો વિના સામાન્ય/સરળ તર્ક… Xem thêm abstrakt, uddrag, resume… Xem thêm abstrakt, sammandrag, referat… Xem thêm abstrak, ringkasan… Xem thêm abstrakt, das abstrakte Bild, Zusammenfassung… Xem thêm astrakt, abstrakt, sammendrag [neuter]… Xem thêm قیاسی, خیالی, غیر اطلاقی… Xem thêm абстрактне поняття, абстракція, конспект… Xem thêm అమూర్త, నైరూప్య, ఒక ఊహగా… Xem thêm বিমূর্ত, ধারণা, অনুভূতি বা গুণ হিসাবে বিদ্যমান… Xem thêm abstraktní, abstraktní dílo, souhrn… Xem thêm tidak nyata, abstrak, ikhtisar… Xem thêm ที่เป็นนามธรรม, นามธรรม, บทคัดย่อ… Xem thêm abstrakcyjny, streszczenie, abstrakt… Xem thêm 추상적인… Xem thêm astratto, riassunto… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của abstract là gì? Xem định nghĩa của abstract trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
abstemiously abstemiousness abstention abstinence abstract abstraction abstruse abstruseness absurd {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add abstract to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm abstract vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Trừu Tượng Trong Tiếng Anh
-
TRỪU TƯỢNG - Translation In English
-
Phép Tịnh Tiến Trừu Tượng Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Trừu Tượng In English - Glosbe Dictionary
-
TRỪU TƯỢNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Danh Từ Cụ Thể Và Danh Từ Trừu Tượng Trong Tiếng Anh - TOPICA Native
-
Danh Từ Cụ Thể Và Danh Từ Trừu Tượng Trong Tiếng Anh - Anh Ngữ AMA
-
TRỪU TƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Danh Từ Trừu Tượng Trong Tiếng Anh Là Gì? (Abstract Nouns) - Twinkl
-
Danh Từ CỤ THỂ Và Danh Từ TRỪU TƯỢNG Trong Tiếng Anh
-
Upper Vocab - Abstract Nouns (Danh Từ Trừu Tượng)
-
Danh Từ Cụ Thể Và Danh Từ Trừu Tượng Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
DANH TỪ CỤ THỂ VÀ DANH TỪ TRỪU TƯỢNG TRONG TIẾNG ANH
-
Trừu Tượng Tiếng Anh - Bài 1 : Abstract Noun ( Danh Từ Trừu
-
"Abstraction" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh