ác ý Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
ác ý
spite; malice; malignity, ill will; malicious intent; evil intention
câu nói đùa của nó không có ác ý gì đâu there is no malice in his joke; no offence is meant in his joke; his joke is anything but spiteful
tôi không có ác ý gì đâu i bear no malice; i bear no ill will
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
ác ý
* noun
Malice, malignity, ill will
câu nói đùa của nó không có ác ý gì đâu: there is no malice in his joke, no offence is meant in his joke
Từ điển Việt Anh - VNE.
ác ý
malice, ill intention, malignity, ill will



Từ liên quan- ác
- ác ý
- ác bá
- ác kế
- ác là
- ác ma
- ác mó
- ác tà
- ác xú
- ác ôn
- ác đồ
- ác báo
- ác cảm
- ác dâm
- ác hơn
- ác hại
- ác họa
- ác phụ
- ác quỉ
- ác quỷ
- ác thú
- ác tâm
- ác tập
- ác tật
- ác độc
- ác danh
- ác hiểm
- ác khẩu
- ác liệt
- ác mộng
- ác ngôn
- ác nhân
- ác phạm
- ác thần
- ác tính
- ác tăng
- ác vàng
- ác điểu
- ác đảng
- ác chiến
- ác chung
- ác miệng
- ác ti sô
- ác tường
- ác tưởng
- ác dữ tợn
- ác nghiệp
- ác nghiệt
- ác mô ni ca
- ác xiên luận
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Từ ác ý Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "ác ý" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ ác ý Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
ác ý Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Ác ý
-
'ác ý' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Ác ý - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Ác - Từ điển Việt
-
Ác – Wikipedia Tiếng Việt
-
ác ý Nghĩa Là Gì?
-
ác ý - Wiktionary Tiếng Việt
-
ác - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ác ý' Trong Từ điển Lạc Việt
-
ÁC Ý - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bắt Nạt Trực Tuyến Là Gì Và Làm Thế Nào để Ngăn Chặn Nó - UNICEF