Affecting Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ affecting tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | affecting (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ affectingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
affecting tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ affecting trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ affecting tiếng Anh nghĩa là gì.
affecting /ə'fektiɳ/* tính từ- làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng=an affecting scence+ cảnh làm mủi lòng=the story is very affecting+ câu chuyện rất xúc độngaffect /ə'fekt/* ngoại động từ- làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến=the frequent changes of weather affect his health+ thời tiết thay đổi luôn làm ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ấy=to affect someone's interests+ chạm đến quyền lợi của ai- làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng=the news affected him deeply+ tin đó làm anh ta rất xúc động- làm nhiễm phải, làm mắc (bệnh)=to be affected by influenza+ bị bệnh cúm=to be affected by cold+ bị cảm lạnh- (từ cổ,nghĩa cổ) (thường) dạng bị động- bổ nhiệm=to be affected to a services+ được bổ nhiệm làm một công việc gì* ngoại động từ- giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ=to affect ignorance+ giả bộ dốt=to affect the connoisseur+ làm ra vẻ sành sỏi- có hình dạng, thành hình=crystals affect geometrical shapes+ tinh thể kết tinh lại thành những hình tinh học- dùng, ưa dùng, thích!to flashy clothes- thích ăn mặc quần áo hào nhoáng- (từ cổ,nghĩa cổ) yêu dấu, âu yếm* danh từ- (tâm lý học) sự xúc động
Thuật ngữ liên quan tới affecting
- synchronise tiếng Anh là gì?
- abstractionist tiếng Anh là gì?
- gullibly tiếng Anh là gì?
- main line tiếng Anh là gì?
- unexpiated tiếng Anh là gì?
- alpha tiếng Anh là gì?
- screw-tap tiếng Anh là gì?
- ministering tiếng Anh là gì?
- geat tiếng Anh là gì?
- exponent overflow tiếng Anh là gì?
- balking tiếng Anh là gì?
- fire-walk tiếng Anh là gì?
- non-radioactive tiếng Anh là gì?
- such tiếng Anh là gì?
- alveolitis tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của affecting trong tiếng Anh
affecting có nghĩa là: affecting /ə'fektiɳ/* tính từ- làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng=an affecting scence+ cảnh làm mủi lòng=the story is very affecting+ câu chuyện rất xúc độngaffect /ə'fekt/* ngoại động từ- làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến=the frequent changes of weather affect his health+ thời tiết thay đổi luôn làm ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ấy=to affect someone's interests+ chạm đến quyền lợi của ai- làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng=the news affected him deeply+ tin đó làm anh ta rất xúc động- làm nhiễm phải, làm mắc (bệnh)=to be affected by influenza+ bị bệnh cúm=to be affected by cold+ bị cảm lạnh- (từ cổ,nghĩa cổ) (thường) dạng bị động- bổ nhiệm=to be affected to a services+ được bổ nhiệm làm một công việc gì* ngoại động từ- giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ=to affect ignorance+ giả bộ dốt=to affect the connoisseur+ làm ra vẻ sành sỏi- có hình dạng, thành hình=crystals affect geometrical shapes+ tinh thể kết tinh lại thành những hình tinh học- dùng, ưa dùng, thích!to flashy clothes- thích ăn mặc quần áo hào nhoáng- (từ cổ,nghĩa cổ) yêu dấu, âu yếm* danh từ- (tâm lý học) sự xúc động
Đây là cách dùng affecting tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ affecting tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
affecting /ə'fektiɳ/* tính từ- làm xúc động tiếng Anh là gì? làm cảm động tiếng Anh là gì? làm mủi lòng=an affecting scence+ cảnh làm mủi lòng=the story is very affecting+ câu chuyện rất xúc độngaffect /ə'fekt/* ngoại động từ- làm ảnh hưởng đến tiếng Anh là gì? làm tác động đến tiếng Anh là gì? chạm đến=the frequent changes of weather affect his health+ thời tiết thay đổi luôn làm ảnh hưởng đến sức khoẻ của anh ấy=to affect someone's interests+ chạm đến quyền lợi của ai- làm xúc động tiếng Anh là gì? làm cảm động tiếng Anh là gì? làm mủi lòng=the news affected him deeply+ tin đó làm anh ta rất xúc động- làm nhiễm phải tiếng Anh là gì? làm mắc (bệnh)=to be affected by influenza+ bị bệnh cúm=to be affected by cold+ bị cảm lạnh- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) (thường) dạng bị động- bổ nhiệm=to be affected to a services+ được bổ nhiệm làm một công việc gì* ngoại động từ- giả vờ tiếng Anh là gì? giả bộ tiếng Anh là gì? làm ra vẻ=to affect ignorance+ giả bộ dốt=to affect the connoisseur+ làm ra vẻ sành sỏi- có hình dạng tiếng Anh là gì? thành hình=crystals affect geometrical shapes+ tinh thể kết tinh lại thành những hình tinh học- dùng tiếng Anh là gì? ưa dùng tiếng Anh là gì? thích!to flashy clothes- thích ăn mặc quần áo hào nhoáng- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) yêu dấu tiếng Anh là gì? âu yếm* danh từ- (tâm lý học) sự xúc động
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Từ Affecting
-
Grammar 101: Affect Vs. Effect: Sự Khác Biệt | IDP IELTS
-
Đồng Nghĩa Của Affect - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Affects - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Affecting - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Đồng Nghĩa Của Affects
-
Ý Nghĩa Của Affecting Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Affect Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Affected
-
Affecting Là Gì, Nghĩa Của Từ Affecting | Từ điển Anh - Việt
-
Impact Synonym – Other Word For Impact | Từ đồng Nghĩa Với Impact
-
Affect - Wiktionary Tiếng Việt
-
AFFECT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phân Biệt Affect Và Effect - VnExpress
-
Affecting: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
affecting (phát âm có thể chưa chuẩn)