Nghĩa Của Từ Affecting - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ə´fektiη/
Thông dụng
Tính từ
Làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng
an affecting scene cảnh làm mủi lòng the story is very affecting câu chuyện rất xúc độngCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
arousing affect , touching , stirring , poignant , impressive , moving Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Affecting »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Từ Affecting
-
Grammar 101: Affect Vs. Effect: Sự Khác Biệt | IDP IELTS
-
Đồng Nghĩa Của Affect - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Affects - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Affects
-
Ý Nghĩa Của Affecting Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Affect Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Affected
-
Affecting Là Gì, Nghĩa Của Từ Affecting | Từ điển Anh - Việt
-
Affecting Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Impact Synonym – Other Word For Impact | Từ đồng Nghĩa Với Impact
-
Affect - Wiktionary Tiếng Việt
-
AFFECT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phân Biệt Affect Và Effect - VnExpress
-
Affecting: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran