AFFORDABLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
AFFORDABLE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch SDanh từaffordable
giá cả phải chăng
affordableresonable pricephải chăng
affordableis itdoaffordablyhợp lý
reasonablelogicalrationalreasonablyfairsensibleaffordableproperplausibleappropriatelygiá rẻ
cheaplow-costaffordableinexpensivelow pricelow-pricedbargainsa low costlower-costaffordablegiá cả hợp lý
reasonable pricefair priceaffordablereasonable pricingreasonably-pricedreasonably pricedreasonable costfair pricingreasonal priceresonable price
{-}
Phong cách/chủ đề:
Vay tiền dễ nhất.The affordable price is also something that I like.
Giá cả rẻ cũng là một điểm khiến tôi thích.All in One SEO Pack Pro is more affordable.
All in one SEO Pack Pro là giá cả rẻ hơn.Cheap rent Affordable price than market.
Giá thuê rẻGiá tốt nhất thị trường.Do you also wish it to be cheap and affordable?
Bạn cũng muốn nó phải rẻ tiền và hiệu quả? Mọi người cũng dịch ataffordableprices
isaffordable
amoreaffordable
averyaffordable
areaffordable
personalandaffordable
Find and compare affordable health insurance coverage.
Tìm& so sánh giá bảo hiểm sức khỏe.The College of Southern Maryland is very affordable.
Mức học phí của Đại học Maryland rất thấp.You can ask them what an affordable price is, or perhaps what design would they prefer.
Bạn có thể hỏi họ giá cả, hoặc có lẽ mẫu thiết kế mà họ thích.Swiss-made: high-quality at an affordable price.
Swiss- made: chất lượng cao với giá cả hợp lý.This will improve the affordable Oster hair cutter's potential tremendously.
Điều này sẽ cảithiện khả năng cắt tóc của Oster giá cả phải chăng.isveryaffordable
affordablepricing
areveryaffordable
affordableway
We offer full Suzuki Service at an affordable price.
Cung cấp phụtùng chính hãng Suzuki với giá cả hợp lý.Getting affordable housing in L.A. shouldn't be like winning the lottery.
Việc có được nhà với giá phải chăng ở Los Angeles không nên giống như việc trúng xổ số.Christmas food gifts are very versatile and more affordable.
Quà tặng thực phẩmGiáng sinh rất cởi mở và giá cả rẻ hơn.Is my product/service affordable for lower-income consumers or is it a high-end purchase?
Sản phẩm/ dịch vụ của tôi có phù hợp với người thu nhập thấp hay là dòng cao cấp?Henry Ford wanted to make the automobile affordable for everyone.
Henry Ford với mongước tạo ra xe hơi cho tất cả mọi người.Choosing good quality and affordable factory for lease is not easy for these enterprises.
Chọn thuê nhà xưởng giá tốt và chất lượng không hề dễ dàng với những doanh nghiệp này.Every American should be entitled to adequate affordable health care.
Mỗi người Mỹ đều có quyền được chăm sóc sức khoẻ hợp lý.For high quality at an affordable price, Orient Watch is one of the best choices in watches.
Chất lượng cao với giá phải chăng, Orient Watch là một trong những lựa chọn tốt nhất trong đồng hồ.Do not worry about the cost because our service is affordable.
Đừng quá lo lắng về giá cả vì dịch vụ này của chúng tôi là MIỄN PHÍ.The reason why it's affordable is that it has a 24.1MP APS-C sensor and a 9-point autofocus system.
Lý do tại sao nó có giá phải chăng là vì nó có cảm biến APS- C 24.1 MP và hệ thống lấy nét tự động 9 điểm.Thanks for letting me have a reasonable experience at an affordable price.
Rất cảm ơn đã giúp tôi có được trải nghiệm này với mức giá hợp lý.Additionally, if you're looking to get more affordable coverage for yourself, our agents can help you do that.
Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm để có được bảo hiểm hợp lý hơn cho chính mình, chúng tôi có thể giúp bạn làm điều đó.Saigon Coworking was one of the very first coworking space in Ho Chi Minh City,with an established reputation for reliable, affordable coworking.
Saigon Coworking là một trong những coworking space đầu tiên tại Hồ Chí Minh, nổi tiếng là một địađiểm coworking đáng tin tưởng, giá cả hợp lý.Many international programs offer affordable housing for students and will assist you in your search if you ask.
Nhiều chương trình quốc tế sẽ cung cấp nơi ở với giá hợp lý cho sinh viên và thậm chí còn hỗ trợ tìm nhà nếu bạn cần.These programs are tailored for working professionals making them affordable, flexible MBA programs with a blended mode of learning.
Các chương trình này được thiết kế riêng cho các chuyên gia làm việc làm cho họ hợp lý, chương trình MBA linh hoạt với một chế độ pha trộn của học tập.Sufficient, reliable and affordable electricity will help relieve poverty in rural areas and create opportunities for all.”.
Nguồn điện đủ, đáng tin cậy và với giá cả hợp lý sẽ giúp giảm nghèo ở các vùng nông thôn và tạo cơ hội cho tất cả mọi người.”.And borrowing money to buy a house remains relatively affordable, despite recent interest rate hikes by the Federal Reserve.
Việc vay mượn tiền để mua một ngôi nhà vẫn tương đối dễ, bất chấp những đợt tăng lãi suất gần đây của Fed.Those looking to grab a new affordable 5G capable phone wouldn't have to wait long since the launch of the Redmi K30 is taking place next week itself.
Những người muốn mua một chiếc điệnthoại 5G có giá phải chăng mới sẽ không phải đợi lâu kể từ khi Redmi K30 ra mắt vào tuần tới.The Pixelbook Goaims to make Google's Chromebooks more affordable, and therefore more attractive, to potential consumers.
Pixelbook Go nhằm mụcđích làm cho Google Google Chromebook có giá phải chăng hơn và do đó hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng tiềm năng.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0629 ![]()
![]()
affordabilityaffordable accommodation

Tiếng anh-Tiếng việt
affordable English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Affordable trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
at affordable pricesvới giá cả phải chăngvới mức giá phải chăngis affordablelà giá cả phải chănghợp lýa more affordablehợp lý hơnphải chăng hơnrẻ hơna very affordablerất phải chăngare affordablelà giá cả phải chăngpersonal and affordablecá nhân và giá cả phải chăngis very affordablelà rất phải chăngaffordable pricinggiá cảphải chăngare very affordablerất phải chăngaffordable waycách hợp lýsimple and affordableđơn giản và giá cả phải chăngđơn giản và hợp lýdễ dàng và giá cả phải chăngit is affordablenó là giá cả phải chăngnó có giá cả phải chăngis more affordablelà giá cả phải chăng hơncó giá phải chăng hơnbe affordableđược giá cả phải chăngchăngan affordable optionlựa chọn hợp lývery affordable pricegiá rất phải chăngyet affordablenhưng giá cả phải chăngAffordable trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - asequible
- Người pháp - abordable
- Người đan mạch - billig
- Tiếng đức - erschwinglich
- Thụy điển - överkomlig
- Na uy - rimelig
- Hà lan - betaalbaar
- Tiếng ả rập - ميسورة
- Hàn quốc - 저렴한
- Tiếng nhật - 現実
- Kazakhstan - арзан
- Tiếng slovenian - poceni
- Ukraina - недорогий
- Tiếng do thái - סבירים
- Người hy lạp - προσιτή
- Người hungary - megfizethető
- Người serbian - приступачне
- Tiếng slovak - lacný
- Người ăn chay trường - достъпен
- Urdu - سستی
- Tiếng rumani - accesibil
- Người trung quốc - 实惠
- Malayalam - മിതമായ
- Marathi - स्वस्त आहेत
- Telugu - సరసమైన
- Tamil - மலிவு
- Tiếng tagalog - abot-kayang
- Tiếng bengali - সাশ্রয়ী
- Tiếng mã lai - murah
- Thái - ราคาไม่แพง
- Thổ nhĩ kỳ - ekonomik
- Tiếng hindi - वहनीय
- Đánh bóng - niedrogi
- Bồ đào nha - acessível
- Tiếng phần lan - edullinen
- Tiếng croatia - povoljan
- Tiếng indonesia - murah
- Séc - dostupný
- Người ý - economico
- Tiếng nga - недорогой
Từ đồng nghĩa của Affordable
low-cost low-priced cheapTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cách Dùng Affordable
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'affordable' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Affordable" | HiNative
-
PHÂN BIỆT "AFFORD & AFFORDABLE" TIẾNG ANH
-
Các Cách Nói 'giá Rẻ' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Ý Nghĩa Của Affordable Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Affordable
-
AFFORDABLE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Cách Nói 'giá Rẻ' Trong Tiếng Anh - Chickgolden
-
Phân Biệt Cách Dùng Cheap, Cheaply, Reasonably-priced/inexpensive
-
Lifeline And The Affordable Connectivity Program (Vietnamese)
-
Affordable - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietnamese - Internet For All Now
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Reasonable"
-
CHEAPER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển