AIDS Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
AIDS, SIDA, SIĐA là các bản dịch hàng đầu của "AIDS" thành Tiếng Việt.
AIDS noun ngữ phápAcquired immune deficiency syndrome. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm AIDSTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
AIDS
acquired immune deficiency syndrome
Rumors have abounded there of people trying to spread AIDS .
Cũng có nhiều tin đồn lan truyền ở đó rằng người ta cố tình phát tán AIDS .
en.wiktionary2016 -
SIDA
adjective nounacquired immune deficiency syndrome
Researchers : AIDS vaccine cuts infection for first time
Các nhà nghiên cứu : lần đầu tiên ứng dụng vắc xin chống lây nhiễm bệnh SIDA
en.wiktionary2016 -
SIĐA
nounacquired immune deficiency syndrome
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bệnh AIDS
- bệnh liệt kháng
- cây ké
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " AIDS " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
aids verb nounThird-person singular simple present indicative form of aid. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm aidsTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bệnh aids
Millions of children are left without parents—they died from AIDS.
Hàng triệu trẻ em mồ côi—cha mẹ chết vì bệnh AIDS.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bệnh liệt kháng
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Alternative letter-case form of [i]AIDS[/i] acquired immune deficiency syndrome
+ Thêm bản dịch Thêm AidsTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
AIDS
Rumors have abounded there of people trying to spread AIDS .
Cũng có nhiều tin đồn lan truyền ở đó rằng người ta cố tình phát tán AIDS .
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
Bản dịch "AIDS" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Aids
-
AIDS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
AIDS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
AIDS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ AIDS - Từ điển Việt
-
HIV/AIDS – Wikipedia Tiếng Việt
-
HIV/AIDS Là Gì? - Trung Tâm Y Tế QY
-
AIDS: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị - Vinmec
-
AIDS - Wiktionary Tiếng Việt
-
AIDS
-
AIDS Là Gì? Nguyên Nhân Và Triệu Chứng Gây Nên Bệnh AIDS
-
Giúp Bạn Tìm Hiểu: AIDS Là Gì Và Bệnh Nguy Hiểm Như Thế Nào?
-
AIDS - Hội Chứng Suy Giảm Miễn Dịch Mắc Phải
-
Nhiễm Trùng HIV/AIDS ở Người - Bệnh Truyền Nhiễm - MSD Manuals
-
Nghĩa Của Từ : Aids | Vietnamese Translation