Alternate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
alternate
verb /ˈoːltəneit/ Add to word list Add to word list ● to use, do etc by turns, repeatedly, one after the other xen kẽ Her mood alternates between highs and lows He tried to alternate red and yellow tulips along the path as he planted them.alternate
adjective /oːlˈtəːnət/ ● coming, happening etc in turns, one after the other kế tiếp The water came in alternate bursts of hot and cold. ● every second (day, week etc) thay phiên My friend and I take the children to school on alternate days.Xem thêm
alternately alternating alternation(Bản dịch của alternate từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của alternate
alternate The particles can be moved by an alternating gas or liquid flow, as in chromatography, or by an alternating electric field, as in electrophoresis. Từ Cambridge English Corpus Before long, in response to the sustained repression of its leaders, an alternate leadership started to take hold in many trade unions. Từ Cambridge English Corpus In some sonatas the texture is varied by woodwind doublings of strings with flute or oboe, alternating with solo passages for different groups. Từ Cambridge English Corpus The climate is tropical and strongly influenced by alternating monsoon and dry seasons. Từ Cambridge English Corpus Proposition 3.15 allows us to assume that the basic regions come equipped with an approximately alternating grid tiling. Từ Cambridge English Corpus The target dose for purely ocular myasthenia is up to 0.75 mg/kg bodyweight on alternate days. Từ Cambridge English Corpus Ionization of atoms in an alternating electric field. Từ Cambridge English Corpus The power series of several elementary functions are alternating and decreasing on small rational inputs because the terms are bounded by a geometric series. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1,C1Bản dịch của alternate
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 輪流,交替, 使輪流,使交替, 輪流的,交替的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 轮流,交替, 使轮流,使交替, 轮流的,交替的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha alternar, alternarse, alterno… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha alternar, alternar-se, alternado… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý आंदोलित होणे, आळीपाळीने करणे, एक आड एक… Xem thêm 1日(1週間、1年、等)おきの, 代わりの, 別の… Xem thêm sırayla, peşpeşe olan, birbirini takip eden… Xem thêm (faire)alterner, de rechange, un/une … sur deux… Xem thêm altern, alternatiu, alternar… Xem thêm afwisselen, afwisselend, om de andere… Xem thêm ஒன்றன் பின் ஒன்றாக மீண்டும் மீண்டும் நடப்பது அல்லது இருப்பது, ஒன்றை ஒன்றன் பின் ஒன்றாக மீண்டும் மீண்டும் நிகழச் செய்தல் அல்லது இருத்தல், முதலில் ஒரு விஷயம்… Xem thêm (बार-बार दोहराव के साथ एक के बाद दूसरी स्थिति में) आवाजाही करना, बार-बार दोहराव के साथ एक के बाद दूसरी स्थिति में होना या उसे उत्पन्न करना, एक के बाद एक (पहले एक बात… Xem thêm વારાફરતી, એક થી બીજી સ્થિતિમાં એક પછી એક ફરી ફરીને આવવું જવું., અદલબદલ કરવું… Xem thêm veksle, skifte, skiftevis… Xem thêm alternera, omväxlande, varannan… Xem thêm menyelang nyelikan, bersilih ganti, bergilir… Xem thêm abwechselnd, jeder/jede zweite… Xem thêm skifte, veksle, alternativ… Xem thêm باری باری لانا, یکے بعد دیگرے آنا, ایک کے بعد دوسرا کام ہوتے رہنا… Xem thêm чергувати(ся), змінний, такий… Xem thêm మార్చి మార్చి లేక ఒకదాని తర్వాత ఒకటి పదేపదే జరుగు లేక ఉండు, దేనినైనా మార్చి మార్చి లేక ఒకదాని తర్వాత ఒకటి పదేపదే జరిగేలా లేక ఉండేలా చేయు, మార్చి మార్చి/మొదలు ఒకదానితో… Xem thêm একের পর এক বারবার ঘটা বা থেকে যাওয়া, একের পর এক বারবার ঘটানো অথবা বিদ্যমান রাখা, পালাক্রমে… Xem thêm střídat (se), střídavý, každý druhý… Xem thêm saling berganti, bergantian… Xem thêm สลับ, ซึ่งสลับกัน, หนึ่งเว้นหนึ่ง… Xem thêm naprzemienny, na przemian, alternatywny… Xem thêm 번갈아서 하는, 대안의, 번갈아 하다… Xem thêm alterno, alternativo, alternare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của alternate là gì? Xem định nghĩa của alternate trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
altar alter alteration altercation alternate alternately alternating alternation alternative {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
bleak
UK /bliːk/ US /bliːk/If a place is bleak, it is empty, and not welcoming or attractive.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbAdjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add alternate to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm alternate vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đan Tay Tiếng Anh
-
Glosbe - đan Tay In English - Vietnamese-English Dictionary
-
đan Tay Vào Nhau Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Dan Tay Bằng Tiếng Anh
-
đan Xen Các Ngón Tay Vào Nhau Dịch
-
TAY VÀO NHAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hand-knit Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Đan Chéo Ngón Tay! Whatttt? Thành Ngữ... - Hoangology English
-
Hand-knitt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Jersey - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sổ Tay Tiếng Đan Mạch - Wikivoyage