Jersey - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɜː.zi/
Danh từ
jersey /ˈdʒɜː.zi/
- Áo nịt len (đan tay hoặc dệt kim).
- (Jersey) Bò cái jecxi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jersey”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɛʁ.zɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jersey/ʒɛʁ.zɛ/ | jerseys/ʒɛʁ.sɛ/ |
jersey gđ /ʒɛʁ.zɛ/
- Áo nịt len.
- Vải jecze.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jersey”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » đan Tay Tiếng Anh
-
Glosbe - đan Tay In English - Vietnamese-English Dictionary
-
đan Tay Vào Nhau Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Dan Tay Bằng Tiếng Anh
-
đan Xen Các Ngón Tay Vào Nhau Dịch
-
TAY VÀO NHAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hand-knit Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Đan Chéo Ngón Tay! Whatttt? Thành Ngữ... - Hoangology English
-
Hand-knitt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Alternate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Sổ Tay Tiếng Đan Mạch - Wikivoyage