ám ảnh | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: ám ảnh Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: ám ảnh Best translation match: | Vietnamese | English |
| ám ảnh | * verb - To obsess, to haunt =nỗi lo âu ngày đêm ám ảnh+day and night haunted by anxieties * noun - Haunting worry, obsession |
| Vietnamese | English |
| ám ảnh | haunt ; fantasy ; haunted ; haunting ; invaded ; nagged ; obsessed with ; obsessed ; obsession ; obsessive ; phobia ; phobias ; plagued ; possessed ; spectre ; takes ; that haunted ; that haunts ; the obsession ; thrust upon ; to haunt him ; to haunt ; |
| ám ảnh | fantasy ; haunt ; haunted ; haunting ; invaded ; nagged ; obsessed with ; obsessed ; obsession ; obsessive ; phobia ; phobias ; plagued ; possessed ; spectre ; takes ; that haunted ; that haunts ; the obsession ; thrust upon ; to haunt him ; to haunt ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Từ ám ảnh
-
ám ảnh - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "ám ảnh" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Ám ảnh - Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ ám ảnh Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
ám ảnh Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
ám ảnh Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
ám ảnh Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
"Ám Ảnh" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
ám ảnh - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho ám ảnh - Từ điển ABC
-
Rối Loạn ám ảnh Nghi Thức (OCD) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
'ám ảnh' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Đặt Câu Với Từ "ám ảnh" - Dictionary ()