ấm áp Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ấm áp" thành Tiếng Anh
cosy, genial, mild là các bản dịch hàng đầu của "ấm áp" thành Tiếng Anh.
ấm áp adjective + Thêm bản dịch Thêm ấm ápTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cosy
adjective verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
genial
adjectiveCòn nữa, cháu đã cảm thấy không khí ấm áp khi tới trường.
Otherwise, I'm finding the transition to high school genial enough.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
mild
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- open
- snug
- warm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ấm áp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ấm áp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự ấm áp Trong Tiếng Anh
-
Sự ấm áp Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự ấm áp' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
SỰ ẤM ÁP ĐÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ ẤM ÁP CỦA CÁC In English Translation - Tr-ex
-
ẤM ÁP - Translation In English
-
Ấm Áp Tiếng Anh - Sự Ấm Áp In English
-
Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - ấm áp {tính Từ}
-
ấm áp Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Sự ấm áp Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Sự ấm áp Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
25 Từ đẹp Về Tình Yêu Không Có Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
20 Cụm Từ Và Thành Ngữ Làm Mùa Đông Của Bạn Ấm Áp Hơn
-
Châm Ngôn Tiếng Anh Bất Hủ Về Tình Cảm Gia đình ấm áp
-
ấm áp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Những Câu Nói Hay Về Gia đình Bằng Tiếng Anh - Việt Đỉnh
-
39 Lời Chúc Mừng Giáng Sinh Bằng Tiếng Anh ấm áp Nhất 2022
-
25 Từ đẹp Về Tình Yêu Không Có Trong Tiếng Anh - Hà Nội - ULIS
-
Ấm áp: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...