ăn Cháo đá Bát Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "ăn cháo đá bát" thành Tiếng Anh

bite the hand that feed, To bite hand that feeds you là các bản dịch hàng đầu của "ăn cháo đá bát" thành Tiếng Anh.

ăn cháo đá bát + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • bite the hand that feed

    Lo.Ng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ăn cháo đá bát " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ăn cháo đá bát + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • To bite hand that feeds you

    Phản bội ai đó

    Out

Từ khóa » Thành Ngữ ăn Cháo đá Bát Trong Tiếng Anh