ăn Miếng Trả Miếng In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
an eye for an eye, tit, tit for tat are the top translations of "ăn miếng trả miếng" into English.
ăn miếng trả miếng + Add translation Add ăn miếng trả miếngVietnamese-English dictionary
-
an eye for an eye
Đây đúng là ăn miếng trả miếng.
This is an eye for an eye.
GlosbeMT_RnD -
tit
nounĐáng buồn thay, không chỉ trẻ em mới có hành động ăn miếng trả miếng đó.
Sadly, such tit-for-tat behavior is not limited to children.
GlosbeMT_RnD -
tit for tat
noun adverbĐáng buồn thay, không chỉ trẻ em mới có hành động ăn miếng trả miếng đó.
Sadly, such tit-for-tat behavior is not limited to children.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ăn miếng trả miếng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "ăn miếng trả miếng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Của ăn Miếng Trả Miếng
-
ĂN MIẾNG TRẢ MIẾNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĂN MIẾNG TRẢ MIẾNG - Translation In English
-
Tit For Tat - Ăn Miếng Trả Miếng - Học Tiếng Anh Giao Tiếp Nhà Hàng
-
Ăn Miếng Trả Miếng Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
'ăn Miếng Trả Miếng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tra Từ ăn Miếng Trả Miếng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English ...
-
[IDIOMS] Các Thành Ngữ Chỉ Sự "Ăn Miếng... - Flashcard Blueup
-
HÀNH ĐỘNG ĂN MIẾNG TRẢ MIẾNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Wikipedia:Ăn Miếng Trả Miếng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "ăn Miếng Trả Miếng" - Là Gì?
-
ăn Miếng Trả Miếng - Wiktionary