Ant, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
kiến, con kiến, người hiếu động là các bản dịch hàng đầu của "ant" thành Tiếng Việt.
ant verb noun ngữ phápAny of various insects in the family Formicidae in the order Hymenoptera, typically living in large colonies composed almost entirely of flightless females. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm antTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
kiến
nouninsect [..]
Humans brought these ant invaders here, and now humans are having to control them.
Con người đã mang loài kiến xâm nhập đến đây, giờ con người phải kiểm soát chúng.
en.wiktionary.org -
con kiến
What goals is this ant trying to achieve by climbing this blade of grass?
Vì cái gì mà con kiến này cứ mãi cố bò lên đỉnh phiến cỏ?
GlosbeMT_RnD -
người hiếu động
Common U++ UNL Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ant properA diminutive of the male given name Anthony. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Ant" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
ANT abbreviationAfghanistan National Television. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"ANT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ANT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ant"
Bản dịch "ant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Ant
-
ANT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ant | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Ant | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Ant - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Ant Là Gì, Nghĩa Của Từ Ant | Từ điển Anh - Việt
-
Ant
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ant' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Anh Việt "ants" - Là Gì? - Vtudien
-
ANT Là Gì? -định Nghĩa ANT | Viết Tắt Finder - Abbreviation Finder
-
ANT Là Gì? Nghĩa Của Từ Ant - Abbreviation Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Ant- Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Ant. Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Ant. - Ant. Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Ant Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict