Antifebrile Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ antifebrile tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | antifebrile (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ antifebrileBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
antifebrile tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ antifebrile trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ antifebrile tiếng Anh nghĩa là gì.
antifebrile /'ænti'fi:brail/* tính từ- giải nhiệt; hạ sốt* danh từ+ (antifebrin) /'ænti'fi:brin/ (antifebrine) /'ænti':brain/- thuốc giải nhiệt; thuốc hạ sốt
Thuật ngữ liên quan tới antifebrile
- trap-shooting tiếng Anh là gì?
- hugged tiếng Anh là gì?
- titmice tiếng Anh là gì?
- barebacked tiếng Anh là gì?
- grappled tiếng Anh là gì?
- inquisitive tiếng Anh là gì?
- polycracy tiếng Anh là gì?
- chipmunk tiếng Anh là gì?
- junkerism tiếng Anh là gì?
- low-down tiếng Anh là gì?
- covey tiếng Anh là gì?
- nodding tiếng Anh là gì?
- unhouse tiếng Anh là gì?
- agitative tiếng Anh là gì?
- unhurt tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của antifebrile trong tiếng Anh
antifebrile có nghĩa là: antifebrile /'ænti'fi:brail/* tính từ- giải nhiệt; hạ sốt* danh từ+ (antifebrin) /'ænti'fi:brin/ (antifebrine) /'ænti':brain/- thuốc giải nhiệt; thuốc hạ sốt
Đây là cách dùng antifebrile tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ antifebrile tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
antifebrile /'ænti'fi:brail/* tính từ- giải nhiệt tiếng Anh là gì? hạ sốt* danh từ+ (antifebrin) /'ænti'fi:brin/ (antifebrine) /'ænti':brain/- thuốc giải nhiệt tiếng Anh là gì? thuốc hạ sốt
Từ khóa » Hạ Sốt Trong Tiếng Anh
-
HẠ SỐT - Translation In English
-
Hạ Sốt In English - Glosbe Dictionary
-
• Hạ Sốt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
HẠ SỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hạ Sốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hạ Sốt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
TỪ VỰNG VỀ THUỐC TRONG TIẾNG... - Từ Vựng TOEIC Mỗi Ngày
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thuốc Hạ Sốt' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Hạ Sốt Tiếng Anh Là Gì
-
Sốt Không Rõ Nguồn Gốc (FUO) - Bệnh Truyền Nhiễm - MSD Manuals
-
Cúm - Bệnh Truyền Nhiễm - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Uống Thuốc Giảm đau, Hạ Sốt Trong Khi Mang Thai Có ảnh Hưởng đến ...
-
Triệu Chứng Cảnh Báo Sốt Mò | Vinmec
-
Tên Gọi Các Loại Thuốc Trong Tiếng Anh - VnExpress
antifebrile (phát âm có thể chưa chuẩn)