Hạ Sốt In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hạ sốt" into English
antifebrile, antifebrin, antifebrine are the top translations of "hạ sốt" into English.
hạ sốt + Add translation Add hạ sốtVietnamese-English dictionary
-
antifebrile
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
antifebrin
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
antifebrine
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
antipyretic
adjective GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hạ sốt" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hạ sốt" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hạ Sốt Trong Tiếng Anh
-
HẠ SỐT - Translation In English
-
• Hạ Sốt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
HẠ SỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hạ Sốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hạ Sốt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
TỪ VỰNG VỀ THUỐC TRONG TIẾNG... - Từ Vựng TOEIC Mỗi Ngày
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thuốc Hạ Sốt' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Hạ Sốt Tiếng Anh Là Gì
-
Sốt Không Rõ Nguồn Gốc (FUO) - Bệnh Truyền Nhiễm - MSD Manuals
-
Cúm - Bệnh Truyền Nhiễm - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Antifebrile Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Uống Thuốc Giảm đau, Hạ Sốt Trong Khi Mang Thai Có ảnh Hưởng đến ...
-
Triệu Chứng Cảnh Báo Sốt Mò | Vinmec
-
Tên Gọi Các Loại Thuốc Trong Tiếng Anh - VnExpress