áo Mưa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
raincoat, waterproof, condom là các bản dịch hàng đầu của "áo mưa" thành Tiếng Anh.
áo mưa noun + Thêm bản dịch Thêm áo mưaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
raincoat
nounwaterproof coat [..]
Lúc ấy, có người nào đó từ phía sau nhẹ nhàng choàng áo mưa cho tôi.
Just then, someone gently put a raincoat over me from behind.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
waterproof
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
condom
nounflexible sleeve worn on the penis
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mackintosh
- mac
- rainproof
- raintight
- rainwear
- oilskin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " áo mưa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Áo mưa + Thêm bản dịch Thêm Áo mưaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
raincoat
nounwaterproof coat
Lúc ấy, có người nào đó từ phía sau nhẹ nhàng choàng áo mưa cho tôi.
Just then, someone gently put a raincoat over me from behind.
wikidata
Bản dịch "áo mưa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái áo Mưa Trong Tiếng Anh
-
ÁO MƯA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Áo Mưa Tiếng Anh Là Gì? Hỏi & Đáp
-
áo Mưa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái áo Mưa Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng - Vuicuoilen
-
Nghĩa Của Từ áo Mưa Bằng Tiếng Anh
-
Áo Mưa Tiếng Anh Là Gì? Nguồn Gốc Ra Đời & Các Loại Áo Mưa
-
Áo Mưa Tiếng Anh Là Gì
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 57 Mua Sắm Quần áo - LingoHut
-
Định Nghĩa Của Từ " Áo Mưa Tiếng Anh Là Gì ? Hỏi & Đáp Áo Mưa ...
-
Áo Mưa
-
7 Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề Quần áo Thông Dụng Nhất ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Quần áo đầy đủ Nhất - AMA
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'áo Mưa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Mua Sắm