áo Mưa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
áo mưa
waterproof; raincoat; mackintosh
nhớ mặc áo mưa, vì trời đang mưa dữ lắm! don't forget to wear a raincoat, because it is raining cats and dogs!
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
áo mưa
* noun
Waterproof, raincoat, mackintosh
nhớ mặc áo mưa, vì trời đang mưa dữ lắm!: don't forget to wear a raincoat, because it is raining cats and dogs!
Từ điển Việt Anh - VNE.
áo mưa
raincoat



Từ liên quan- áo
- áo da
- áo lá
- áo lễ
- áo nỉ
- áo sô
- áo tế
- áo aba
- áo bào
- áo cối
- áo cộc
- áo cụt
- áo dài
- áo dãi
- áo dấu
- áo ghế
- áo gió
- áo gấm
- áo gối
- áo hoa
- áo hơi
- áo hạt
- áo kép
- áo len
- áo lót
- áo lặn
- áo máy
- áo mão
- áo móc
- áo môn
- áo mưa
- áo mền
- áo ngô
- áo ngủ
- áo nịt
- áo rét
- áo sắc
- áo tơi
- áo tắm
- áo váy
- áo vét
- áo đan
- áo đơn
- áo đầm
- áo bông
- áo chen
- áo chẽn
- áo chửa
- áo cánh
- áo cưới
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cái áo Mưa Trong Tiếng Anh
-
áo Mưa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ÁO MƯA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Áo Mưa Tiếng Anh Là Gì? Hỏi & Đáp
-
Cái áo Mưa Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng - Vuicuoilen
-
Nghĩa Của Từ áo Mưa Bằng Tiếng Anh
-
Áo Mưa Tiếng Anh Là Gì? Nguồn Gốc Ra Đời & Các Loại Áo Mưa
-
Áo Mưa Tiếng Anh Là Gì
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 57 Mua Sắm Quần áo - LingoHut
-
Định Nghĩa Của Từ " Áo Mưa Tiếng Anh Là Gì ? Hỏi & Đáp Áo Mưa ...
-
Áo Mưa
-
7 Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề Quần áo Thông Dụng Nhất ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Quần áo đầy đủ Nhất - AMA
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'áo Mưa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Mua Sắm