Applaud | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
applaud
verb /əˈploːd/ Add to word list Add to word list ● to praise or show approval, by clapping the hands vỗ tay The crowd applauded Jack’s speech enthusiastically.Xem thêm
applause(Bản dịch của applaud từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của applaud
applaud Such an ambitious undertaking must be applauded. Từ Cambridge English Corpus First and foremost, the arrival of this collection of essays from seventeen international experts in their fields, including the editors, has to be applauded. Từ Cambridge English Corpus They should be welcomed and applauded; they are a good thing for our education system. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 While peaceful global exchanges in the world of academics are to be encouraged and applauded, these should surely always be done in a spirit of mutual respect and humility. Từ Cambridge English Corpus His initiative and the prompt action that he has taken and announced today in that regard are greatly to be applauded. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In part this is to be applauded: it makes for ambitious books that vie for a claim to establish the intellectual center of the period. Từ Cambridge English Corpus Such a partnership scheme is to be applauded. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He applauds people having put aside a nest egg and not being in need of benefit. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1,C2Bản dịch của applaud
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 拍手, 鼓掌, 稱讚… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 拍手, 鼓掌, 称赞… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha aplaudir, celebrar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha aplaudir, elogiar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý टाळ्या वाजवणे, शाबासकी देणे, प्रशंसा करणे… Xem thêm 拍手する, 拍手喝采する, 拍手(はくしゅ)する… Xem thêm alkışlamak, alkış tutmak, beğenmek… Xem thêm applaudir, approuver… Xem thêm aplaudir… Xem thêm applaudisseren… Xem thêm சத்தம் எழுப்ப கைகளை மீண்டும் மீண்டும் தட்டுவதன் மூலம் செயல்திறன் அல்லது பேச்சு போன்றவற்றின் மகிழ்ச்சி அல்லது ஒப்புதலைக் காட்டுதல், ஒரு நபரின் செயல் அல்லது முடிவை நீங்கள் பாராட்டுகிறீர்கள் மற்றும் உடன்படுகிறீர்கள் என்று கூறுதல்… Xem thêm ताली बजाकर, करतल ध्वनि द्वारा सराहना, प्रशंसा करना… Xem thêm તાળીઓથી વધાવી લેવું, તાળીઓનો ગડગડાટ, વધાવવું… Xem thêm klappe… Xem thêm applådera… Xem thêm tepuk tangan… Xem thêm applaudieren… Xem thêm applaudere, gi applaus, klappe… Xem thêm آفریں کہنا, اظہارِ مسرت کرنا, تالیاں بجانا… Xem thêm вітати, аплодувати… Xem thêm చప్పట్లు కొట్టడం, మెచ్చుకోవడం… Xem thêm করতালি দিয়ে প্রশংসা করা, সাধুবাদ জানানো… Xem thêm tleskat… Xem thêm bertepuk tangan… Xem thêm ปรบมือแสดงความชมชอบ… Xem thêm klaskać, bić brawo, pochwalać… Xem thêm 박수를 치다… Xem thêm applaudire… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của applaud là gì? Xem định nghĩa của applaud trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
appendix appetite appetizer appetizing applaud applause apple appliance applicability {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
self-deprecating
UK /ˌselfˈdep.rə.keɪ.tɪŋ/ US /ˌselfˈdep.rə.keɪ.t̬ɪŋ/trying to make yourself, your abilities, or your achievements seem less important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add applaud to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm applaud vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Vỗ Tay
-
VỖ TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TIẾNG VỖ TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vỗ Tay Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
VỖ TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vỗ Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Vỗ Tay - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vỗ Tay' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ : Vỗ Tay | Vietnamese Translation
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vỗ Tay' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Vỗ Tay Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Clap - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vỗ Tay' Trong Tiếng Việt được Dịch ...