Nghĩa Của Từ : Vỗ Tay | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: vỗ tay Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: vỗ tay Best translation match: | Vietnamese | English |
| vỗ tay | * verb - to clap one's hands, to applaud |
| Vietnamese | English |
| vỗ tay | a clapping ; applaud ; applauded ; applauding ; applause ; bravo ; celebrate ; cheer ; clap hands ; clap him ; clap the hands ; clap their hands ; clap your hands ; clap ; clapped ; clapping for ; clapping hands ; clapping his hands ; clapping their hands ; clapping ; claps ; give it up ; got the clap ; got ; laughter ; of applause ; slap your hands ; the clap ; to clap ; in your hand ; on ; reach ; |
| vỗ tay | a clapping ; applaud ; applauded ; applauding ; applause ; bravo ; celebrate ; cheer ; clap hands ; clap him ; clap the hands ; clap their hands ; clap your hands ; clap ; clapped ; clapping for ; clapping hands ; clapping his hands ; clapping their hands ; clapping ; claps ; got the clap ; got ; in your hand ; laughter ; of applause ; on ; reach ; slap your hands ; the clap ; to clap ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Vỗ Tay
-
VỖ TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TIẾNG VỖ TAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vỗ Tay Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
VỖ TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vỗ Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Vỗ Tay - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vỗ Tay' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vỗ Tay' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Vỗ Tay Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Clap - Wiktionary Tiếng Việt
-
Applaud | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'vỗ Tay' Trong Tiếng Việt được Dịch ...