Aquatic, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
thuỷ cư, ở nước, dưới nước là các bản dịch hàng đầu của "aquatic" thành Tiếng Việt.
aquatic adjective noun ngữ phápRelating to water; living in or near water, taking place in water. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm aquaticTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
thuỷ cư
relating to water; living in or near water, taking place in water
en.wiktionary2016 -
ở nước
relating to water; living in or near water, taking place in water
Clearly, this creature is perfectly equipped for its aquatic life.
Rõ ràng là sinh vật này được trang bị một cách hoàn hảo cho cuộc sống ở nước.
en.wiktionary2016 -
dưới nước
The retainer rings for the caps also have consequences for aquatic animals.
Cái vòng mút trong nắp chai cũng gây hậu quả cho những động vật dưới nước.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mọc ở nước
- sống ở nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aquatic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "aquatic"
Bản dịch "aquatic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đặt Câu Với Aquatic
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'aquatic' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Example Sentences With, And The Definition And Usage Of "Aquatic ...
-
AQUATIC | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Top 15 đặt Câu Với Aquatic
-
Đặt 1 Câu Với Các Từ Sau Và Giải Thích Nghĩa Của Câu Xuống Dưới ...
-
AQUATIC Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
'aquatic' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
7 Unforgettable Aquatic Escapes
-
Căn Hộ Aquatic Villa-grand Baie-mauritius
-
Fantasy Grounds - Jans Token Pack 32 - Aquatic Creatures 2 - Steam
-
KLORANE Anti-pollution Detox Shampoo With Aquatic Mint 200 Ml
-
Aquatic Exercises (under Water) - Vinmec
-
AQUATIC ISLAND BY POPPYS - KUMBALANGI (Kochi (Cochin))