Area Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ area tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | area (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ areaBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
area tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ area trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ area tiếng Anh nghĩa là gì.
area /'eəriə/* danh từ- diện tích, bề mặt=area under crop+ diện tích trồng trọt=area of bearing+ (kỹ thuật) mặt tì, mặt đỡ- vùng, khu vực=residenial area+ khu vực nhà ở- khoảng đất trống- sân trước nhà ở (có hàng rào cách vỉa hè đường)- phạm vi, tầm=wide area of knowledge+ tầm hiểu biết rộng- rađiô vùngarea- (Tech) khu vực, bãi, chỗ; phạm vi; diện tích; mặt, diệnarea- diện tích- effective a. diện tích hữu hiệu - intrinsic a.(hình học) diện tích trong- lateral a. diện tích xung quanh- phase a. diện tích pha- sectional a. diện tích của thiết diện ngang- sector a. diện tích quạt, diện tích sectơ- surface a. diện tích mặt- tail a. đuôi phân phối, xác suất các độ lệch lớn
Thuật ngữ liên quan tới area
- dry farming tiếng Anh là gì?
- unfortified tiếng Anh là gì?
- irascibly tiếng Anh là gì?
- autoinfection tiếng Anh là gì?
- buffed tiếng Anh là gì?
- faltung tiếng Anh là gì?
- sphenic tiếng Anh là gì?
- disfiguring tiếng Anh là gì?
- deployable tiếng Anh là gì?
- encode tiếng Anh là gì?
- decamping tiếng Anh là gì?
- plasterboards tiếng Anh là gì?
- Edgeworth, Francis Ysidro tiếng Anh là gì?
- somital tiếng Anh là gì?
- hexapods tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của area trong tiếng Anh
area có nghĩa là: area /'eəriə/* danh từ- diện tích, bề mặt=area under crop+ diện tích trồng trọt=area of bearing+ (kỹ thuật) mặt tì, mặt đỡ- vùng, khu vực=residenial area+ khu vực nhà ở- khoảng đất trống- sân trước nhà ở (có hàng rào cách vỉa hè đường)- phạm vi, tầm=wide area of knowledge+ tầm hiểu biết rộng- rađiô vùngarea- (Tech) khu vực, bãi, chỗ; phạm vi; diện tích; mặt, diệnarea- diện tích- effective a. diện tích hữu hiệu - intrinsic a.(hình học) diện tích trong- lateral a. diện tích xung quanh- phase a. diện tích pha- sectional a. diện tích của thiết diện ngang- sector a. diện tích quạt, diện tích sectơ- surface a. diện tích mặt- tail a. đuôi phân phối, xác suất các độ lệch lớn
Đây là cách dùng area tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ area tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
area /'eəriə/* danh từ- diện tích tiếng Anh là gì? bề mặt=area under crop+ diện tích trồng trọt=area of bearing+ (kỹ thuật) mặt tì tiếng Anh là gì? mặt đỡ- vùng tiếng Anh là gì? khu vực=residenial area+ khu vực nhà ở- khoảng đất trống- sân trước nhà ở (có hàng rào cách vỉa hè đường)- phạm vi tiếng Anh là gì? tầm=wide area of knowledge+ tầm hiểu biết rộng- rađiô vùngarea- (Tech) khu vực tiếng Anh là gì? bãi tiếng Anh là gì? chỗ tiếng Anh là gì? phạm vi tiếng Anh là gì? diện tích tiếng Anh là gì? mặt tiếng Anh là gì? diệnarea- diện tích- effective a. diện tích hữu hiệu - intrinsic a.(hình học) diện tích trong- lateral a. diện tích xung quanh- phase a. diện tích pha- sectional a. diện tích của thiết diện ngang- sector a. diện tích quạt tiếng Anh là gì? diện tích sectơ- surface a. diện tích mặt- tail a. đuôi phân phối tiếng Anh là gì? xác suất các độ lệch lớn
Từ khóa » Phát âm Area
-
AREA | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Area - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Và Dùng Từ Area - Thắng Phạm - YouTube
-
Cách Phát âm Area - Forvo
-
Cách Phát âm Areas - Tiếng Anh - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'area' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Area Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Area Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Pronunciation A. Cities B. Areas C. Envelops D. Days - Exam24h Blog
-
Ý Nghĩa Của Shopping Area - DictWiki.NET
-
Area Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "output Area" - Là Gì?
-
Area Arrange Arrive Arise
-
[LỜI GIẢI] Area Arrange Arrive Arise - Tự Học 365
area (phát âm có thể chưa chuẩn)