Around - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈrɑʊnd/
Từ khóa » Dịch Nghĩa Của Từ Around
-
Nghĩa Của Từ Around - Từ điển Anh - Việt
-
AROUND - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
AROUND | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Around – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
“AROUND” Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Around
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'around' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Around Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Around | Vietnamese Translation
-
Around - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Around - Từ điển Anh - Việt
-
Around Nghĩa Là Gì?
-
Around Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict