Artificial | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
artificial
adjective /aːtiˈfiʃəl/ Add to word list Add to word list ● made by man; not natural; not real nhân tạo artificial flowers Did you look at the colour in artificial light or in daylight?Xem thêm
artificiality artificially artificial intelligence artificial respiration(Bản dịch của artificial từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
B2,C2Bản dịch của artificial
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 人造的,人工的, 仿造的, 虛假的,不真誠的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 人造的,人工的, 仿造的, 虚假的,不真诚的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha artificial, falso, artificial [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha artificial, fingido, artificial [masculine-feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý कृत्रिम… Xem thêm 人工の, 作り物の, 人工(じんこう)の… Xem thêm yapay, insan yapımı, samimi olmayan… Xem thêm artificiel/-elle, artificiel… Xem thêm artificial… Xem thêm kunstmatig… Xem thêm மக்களால் தயாரிக்கப்பட்டது, பெரும்பாலும் இயற்கையான ஒன்றின் நகலாக, உண்மையானது அல்ல… Xem thêm कृत्रिम, नकली, बनावटी… Xem thêm કૃત્રિમ, નકલી, યુક્તિઓ… Xem thêm kunstig… Xem thêm konstgjord… Xem thêm buatan… Xem thêm künstlich… Xem thêm kunstig, syntetisk, tilgjort… Xem thêm مصنوعی, بناوٹی… Xem thêm штучний, синтетичний… Xem thêm కృత్రిమ, నిజాయితీ లేని కృత్రిమత్వం… Xem thêm কৃত্রিম, মানুষের দ্বারা তৈরি, অস্বাভাবিক… Xem thêm umělý… Xem thêm buatan, bikinan… Xem thêm ซึ่งประดิษฐ์ขึ้น, สังเคราะห์… Xem thêm sztuczny… Xem thêm 인공의… Xem thêm artificiale… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của artificial là gì? Xem định nghĩa của artificial trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
articulate articulated articulately articulation artificial artificial intelligence artificial respiration artificiality artificially {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của artificial trong tiếng Việt
- artificial intelligence
- artificial respiration
Từ của Ngày
fall on hard times
to lose your money and start to have a difficult life
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add artificial to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm artificial vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Artificial
-
Ý Nghĩa Của Artificial Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ARTIFICIAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Artificial - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ : Artificial | Vietnamese Translation
-
Artificial Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Đặt Câu Với Từ "artificial"
-
Trí Tuệ Nhân Tạo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'artificial' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Trí Tuệ Nhân Tạo AI Là Gì? Ứng Dụng Như Thế Nào Trong Cuộc Sống?
-
Nghĩa Của Từ Artificial Là Gì
-
Artificial - Ebook Y Học - Y Khoa
-
ARTIFICIAL Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Artificial - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh