As Gruff As A Bear Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | as gruff as a bear |
Thuật ngữ as gruff as a bearBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Cộc cằn, khó gần. Thành ngữ Tiếng Anh.Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới as gruff as a bear Tiếng Anh
| |
| Chủ đề | Chủ đề |
Định nghĩa - Khái niệm
as gruff as a bear Tiếng Anh là gì?
as gruff as a bear Tiếng Anh có nghĩa là Cộc cằn, khó gần
- as gruff as a bear Tiếng Anh có nghĩa là Cộc cằn, khó gần. Thành ngữ Tiếng Anh.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực .
Cộc cằn, khó gần Tiếng Anh là gì?
Cộc cằn, khó gần Tiếng Anh có nghĩa là as gruff as a bear Tiếng Anh.
Ý nghĩa - Giải thích
as gruff as a bear Tiếng Anh nghĩa là Cộc cằn, khó gần. Thành ngữ Tiếng Anh..
Đây là cách dùng as gruff as a bear Tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ as gruff as a bear Tiếng Anh là gì? (hay giải thích Cộc cằn, khó gần. Thành ngữ Tiếng Anh. nghĩa là gì?) . Định nghĩa as gruff as a bear Tiếng Anh là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng as gruff as a bear Tiếng Anh / Cộc cằn, khó gần. Thành ngữ Tiếng Anh.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cộc Cằn Tiếng Anh
-
Cộc Cằn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tính Cộc Cằn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cộc Cằn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Cọc Cằn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CỘC CẰN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Cọc Cằn Bằng Tiếng Anh
-
Gruffness | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cộc Cằn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cộc Cằn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Definition Of Cọc Cằn? - Vietnamese - English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "cộc Cằn" - Là Gì?
-
What Is The Meaning Of "cộc Cằn"? - Question About Vietnamese
-
Cộc Lốc Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
as gruff as a bear