CỘC CẰN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CỘC CẰN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từcộc cằn
Ví dụ về việc sử dụng Cộc cằn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Tôi thấy anh có vẻ cộc cằn trong lời nói và thậm chí cả tin nhắn.
Đi nào, nhóc,” Moody cộc cằn nói, vẫy Harry tới trước bằng cây đũa của ông ta.Từng chữ dịch
cộctính từshortcộcdanh từshortscằntính từaridbarrencằnđộng từdeserting STừ đồng nghĩa của Cộc cằn
grumpy gắt gỏng khó chịu cục cằnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cộc Cằn Tiếng Anh
-
Cộc Cằn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tính Cộc Cằn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cộc Cằn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Cọc Cằn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Cọc Cằn Bằng Tiếng Anh
-
Gruffness | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cộc Cằn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cộc Cằn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Definition Of Cọc Cằn? - Vietnamese - English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "cộc Cằn" - Là Gì?
-
What Is The Meaning Of "cộc Cằn"? - Question About Vietnamese
-
Cộc Lốc Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
As Gruff As A Bear Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số