Aspirations | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: aspirations Probably related with:
English Vietnamese
aspirations cháy bỏng hơn khát vọng ; khát khao cháy bỏng ; khát khao ; khát vọng ; nguyện vọng ;
aspirations cháy bỏng hơn khát vọng ; khát khao cháy bỏng ; khát khao ; khát vọng ; nguyện vọng ;
May related with:
English Vietnamese
aspirant * danh từ - món atpic (thịt đông có trứng ăn trước hoặc sau bữa ăn) * tính từ - mong nỏi, khao khát, rắp ranh
aspirate * tính từ - (ngôn ngữ học) bật hơi (âm) * danh từ - (ngôn ngữ học) âm bật hơi - âm h * ngoại động từ - (ngôn ngữ học) phát âm bật hơi - hút ra (khí, chất lỏng)
aspiration * danh từ aspiration to, after, for - nguyện vọng, khát vọng - sự hít vào, sự thở vào - (ngôn ngữ học) tiếng hơi - sự hút (hơi, chất lỏng...)
aspirator * danh từ - (kỹ thuật) máy hút (hơi, mủ...) - máy quạt thóc
aspire * nội động từ - (+ to, after, at) thiết tha, mong mỏi, khao khát - (nghĩa bóng) lên, dâng lên, bay lên
aspirer - xem aspire
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Khát Khao Tiếng Anh Là Gì