KHAO KHÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
KHAO KHÁT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từTính từkhao khát
desire
mong muốnham muốnkhao khátước muốnkhát vọngmong ướcao ướcước vọngthèm muốnaspire
mong muốnkhao khátmong muốn trở thànhmong ướckhao khát trở thànhkhát vọngcó tham vọngước vọngtrở thànhước muốncrave
khao khátthèmmong muốnănham muốnyearn
khao khátmong mỏimong muốnao ướcmong ướclonging
khao khátmong muốnao ướcmong mỏimuốnkhát vọngmong chờmong ướcmong đợilònghungry
đóikhao khátcảm thấy đóithirst
khátavid
khao khátcuồng nhiệtmộtngườiđam mêthíchsay mêmột người đam mêmột người thíchhunger
đóicơn đóinạn đóikhao khátcơn kháteager
mong muốnháo hứchăm hởsẵn sàngnóng lòng muốnrất muốnsẵn lòngrất háo hức muốnrất mongham muốndesirableaspirationallustthe cravingthe yearninghankeringcoveted
{-}
Phong cách/chủ đề:
They are hankering for it.Khao khát một chủng tộc xung quanh khu phố?
Thirsty for another race around the neighborhood?Linh hồn tôi khao khát bạn;
My soul thirsts for You;Và hắn khao khát nhất là Trái đất.
And he hungers for earth most of all.Linh hồn tôi khao khát bạn;
My souls thirsts for You;Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcơn khátkhát nước cảm giác khátkhao khát thay đổi Sử dụng với trạng từSử dụng với động từcảm thấy khátkhao khát trở thành khao khát muốn khao khát thành công khao khát học hỏi khao khát sống bắt đầu khao khátkhát khao chiến thắng khao khát trả thù HơnKhao khát tôi như tôi khát khao em.
To desire me as much as I desire you.Nhưng họ khiến tôi khao khát hơn.
But it has made me more thirsty.Trong tình yêu, khao khát nào đó nhất định có đó;
In love, some lust is bound to be there;Điện thoại của bạn khao khát chiến đấu!
Your phone thirsts for battle!Trái tim luôn khao khát điều nó hằng mong muốn.
The heart always hungers for what it most desires.Trong tình bạn mọi khao khát biến mất.
In friendship, all lust disappears.Tôi có thểlà một hòn đảo cho những người khao khát đổ bộ.
May I be an isle for those desiring landfall.Và lòng tôi khao khát tin anh.
And my heart hungers for news of you.Ông ấy phải đã chết trong khổ sở, lại khao khát danh vọng.
He must have died in misery, again hankering for fame.Bây giờ tôi đang khao khát để nói chuyện.
Now I'm thirsty from talking.Tất cả bất hạnh củanhân loại đều đến từ ba khao khát này.
All the misfortunes of mankind come from these three cravings.Người tò mò và khao khát kiến thức!
Who is curious and thirsts for knowledge!Anh khao khát sau này, không thảm họa nào có thể chạm đến chúng ta nữa.
I lust for after no disaster can touch us anymore.Bạn tham vọng và khao khát thành công?
Are you ambitious and desirable to succeed?Vì vậy, điều khao khát nhất chính điều mà bạn muốn ngay bây giờ.
So the most desirable thing is the one thing that you want now.Không, bạn dạy chúng khao khát biển rộng lớn và vô tận.
No, you teach them to yearn for the vast and endless sea.Khao khát để kiếm được trải nghiệm là khởi đầu của ảo tưởng.
The craving for experience is the beginning of illusion.Một người đàn ông khao khát cơ hội làm cho người phụ nữ hạnh phúc.
A man hungers for the opportunity to make a woman happy.Nhưng khao khát trả thù sau một thời gian đã thực hiện công việc của mình.
But the thirst for revenge after some time has done its job.Cô ấy chắc chắn sẽ khao khát những động thái và sức mạnh của bạn.
She is certainly going to crave for your moves and power.Mặc dù khao khát và ham muốn với người yêu trong bạn sẽ có phần giảm đi.
Although the craving and desire for your lover does lessen.Thay vào đó, hãy dạy chúng khao khát vùng biển rộng lớn và vô tận.
Instead, encourage them to yearn for the vast and endless sea.Tham lam là khao khát đạt được nhiều nhất, bằng cách từ chối ít hơn.
Greed is the thirst to gain the most, by rejecting less.Vâng, hạnh phúc là khao khát sự lặp lại, Tereza nhủ thầm.
Yes, happiness is the longing for repetition, Tereza said to herself.Thay vào đó, có hay khao khát nhiều của cải chỉ làm nặng tâm hồn.
Instead, having or desiring many possessions only weighs the heart down.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 3123, Thời gian: 0.043 ![]()
![]()
khảo cứukhao khát chúa

Tiếng việt-Tiếng anh
khao khát English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Khao khát trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
đang khao khátyearnare cravingare hungryare longingbạn khao khátyou craveyou desirekhao khát đượcaspire to bechúng ta khao khátwe cravewe desirewe yearnwe aspirehọ khao khátthey cravethey aspirethey yearnthey desiresự khao khátthe cravinglongingyearningthe appetitecravingngười khao khátwho aspirewho yearnaspirantswho desirekhao khát trở thànhaspire to becomeaspiresdesire to becomeaspires to becometôi khao kháti desirei cravei yearni aspirekhao khát nhấtmost desiredđã khao kháthas aspiredhave been yearningdesiredhave been longingluôn khao khátalways yearnalways cravekhông khao khátdoes not desiredo not desirebạn đang khao khátyou're cravinglà khao khátis the desireis the thirstkhao khát muốndesireaspiredesperately wantedcó thể khao khátcan aspiremay aspirekhao khát cóaspire to havedesire to haveTừng chữ dịch
khaotrạng từkhaokhaodanh từdesirelongingkhaođộng từwantskháttính từthirstyhungrykhátdanh từhungeraspirationsdesire STừ đồng nghĩa của Khao khát
mong muốn ao ước đói cơn đói nạn đói háo hức hunger desire hungry thèm aspire avid cuồng nhiệt hăm hở sẵn sàng một eager cảm thấy đói nóng lòng muốn rất muốnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Khát Khao Tiếng Anh Là Gì
-
Khát Khao Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KHAO KHÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÁT KHAO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHAO KHÁT - Translation In English
-
Khát Khao Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Khao Khát Bằng Tiếng Anh
-
"khao Khát" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Aspirations | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Thirst – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
"Tôi Có Một Khao Khát đến Nước Anh." - Duolingo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'khao Khát' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "khát Khao" - Là Gì?