Khát Khao Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
khát khao
xem khao khát
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khát khao
như khao khát
Từ điển Việt Anh - VNE.
khát khao
see khao khát



Từ liên quan- khát
- khát mộ
- khát gạo
- khát máu
- khát mặt
- khát sữa
- khát khao
- khát nước
- khát rượu
- khát vọng
- khát tưởng
- khát nguyện
- khát khô cả cổ
- khát vọng tự do
- khát nước mới đào giếng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Khát Khao Tiếng Anh Là Gì
-
Khát Khao Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
KHAO KHÁT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÁT KHAO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHAO KHÁT - Translation In English
-
KHAO KHÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Khao Khát Bằng Tiếng Anh
-
"khao Khát" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Aspirations | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Thirst – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
"Tôi Có Một Khao Khát đến Nước Anh." - Duolingo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'khao Khát' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "khát Khao" - Là Gì?