Bái Kiến Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- bái kiến
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
bái kiến tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ bái kiến trong tiếng Trung và cách phát âm bái kiến tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bái kiến tiếng Trung nghĩa là gì.
bái kiến (phát âm có thể chưa chuẩn)
拜见; 叩见 《拜会; 会见(从客人方面说)。现多用于外交上礼节性的会见. >bái kiến ân sư拜见恩师。đặc biệt bái kiến专拜谒。拜谒 《拜见所尊敬的人。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 拜见; 叩见 《拜会; 会见(从客人方面说)。现多用于外交上礼节性的会见. >bái kiến ân sư拜见恩师。đặc biệt bái kiến专拜谒。拜谒 《拜见所尊敬的人。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ bái kiến hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- khiếp vía tiếng Trung là gì?
- cúng mãn tang tiếng Trung là gì?
- chủ nghĩa địa phương tiếng Trung là gì?
- gậy chỉ huy tiếng Trung là gì?
- quan nội tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bái kiến trong tiếng Trung
拜见; 叩见 《拜会; 会见(从客人方面说)。现多用于外交上礼节性的会见. >bái kiến ân sư拜见恩师。đặc biệt bái kiến专拜谒。拜谒 《拜见所尊敬的人。》
Đây là cách dùng bái kiến tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bái kiến tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 拜见; 叩见 《拜会; 会见(从客人方面说)。现多用于外交上礼节性的会见. >bái kiến ân sư拜见恩师。đặc biệt bái kiến专拜谒。拜谒 《拜见所尊敬的人。》Từ điển Việt Trung
- số ghi tiếng Trung là gì?
- tô bốc tiếng Trung là gì?
- vồng tiếng Trung là gì?
- tạp ký tiếng Trung là gì?
- chạy đua tiếng Trung là gì?
- mắc ỉa tiếng Trung là gì?
- thời đại đồ đá giữa tiếng Trung là gì?
- lúc bấy giờ tiếng Trung là gì?
- bắt tay thân thiện tiếng Trung là gì?
- cảm quyết tiếng Trung là gì?
- viết kép tiếng Trung là gì?
- công bộ tiếng Trung là gì?
- làm đồng mẫu số tiếng Trung là gì?
- liễu bồ tiếng Trung là gì?
- thương luân tiếng Trung là gì?
- du lãm tiếng Trung là gì?
- sản phẩm dư tiếng Trung là gì?
- bàn điều khiển tiếng Trung là gì?
- sánh vai cùng tiếng Trung là gì?
- nhà tồi tàn tiếng Trung là gì?
- cuộng tiếng Trung là gì?
- bề trái tiếng Trung là gì?
- đội hình tiếng Trung là gì?
- cấm kỵ tiếng Trung là gì?
- khớp nhau tiếng Trung là gì?
- nối bằng móc xích tiếng Trung là gì?
- dễ hoà hợp tiếng Trung là gì?
- thay cho tiếng Trung là gì?
- ngoài mức quy định tiếng Trung là gì?
- vụ trồng hoa tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Bái Kiến Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Bái Kiến - Từ điển Việt
-
Từ điển Việt Trung "bái Kiến" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "bái Kiến" - Là Gì?
-
Bái Kiến Nghĩa Là Gì?
-
Bái Kiến
-
'bái Kiến' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
'bái Kiến' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Từ Bái Kiến Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Tra Từ: Bái Kiến - Từ điển Hán Nôm
-
BÁI KIẾN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển