Tra Từ: Bái Kiến - Từ điển Hán Nôm
Có thể bạn quan tâm
AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin
Có 2 kết quả:
拜見 bái kiến • 拜见 bái kiến1/2
拜見bái kiến
phồn thể
Từ điển phổ thông
thăm hỏi, chào hỏi (người trên) 拜见bái kiến
giản thể
Từ điển phổ thông
thăm hỏi, chào hỏi (người trên)Từ khóa » Bái Kiến Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Bái Kiến - Từ điển Việt
-
Từ điển Việt Trung "bái Kiến" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "bái Kiến" - Là Gì?
-
Bái Kiến Nghĩa Là Gì?
-
Bái Kiến
-
Bái Kiến Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
'bái Kiến' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
'bái Kiến' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Từ Bái Kiến Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
BÁI KIẾN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển