Ball Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
bóng, banh, quả bóng là các bản dịch hàng đầu của "ball" thành Tiếng Việt.
ball verb noun interjection ngữ phápAn object, generally spherical, used for playing games. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm ballTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bóng
nounobject, generally spherical, used for playing games
Pass the ball quickly to a person behind you.
Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.
en.wiktionary2016 -
banh
nounobject, generally spherical, used for playing games
You have got to take your ball and drive it hard into your opponent!
Con phải điều khiển được banh và gây khó khăn cho đối thủ.
en.wiktionary2016 -
quả bóng
nounHe gets ready, the ball is set, and he kicks.
Anh ta đã sẵn sàng, quả bóng được đặt vào, và anh ta đá.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đạn
- 舞會
- buổi khiêu vũ
- quả cầu
- vũ hội
- bi
- cuộn
- hình cầu
- viên đạn
- cầu
- viên
- hòn
- búi
- ban
- chuyện nhăng nhít
- chuyện nhảm nhí
- chuyện vô lý
- cuộn lại
- quả ban
- tinh hoàn
- đóng thành cục tròn
- đóng thành khối cầu
- Bóng
- đoàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ball " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ball proper nounAn English family name. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Ball" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ball trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
BALL + Thêm bản dịch Thêm"BALL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BALL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ball"
Bản dịch "ball" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cách Phát âm Từ Ball
-
BALL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ball - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Ball - Tiếng Anh - Forvo
-
Ball - /ɔː/ Sound - YouTube
-
DEMO KHÓA PHÁT ÂM- CHỦ ĐỀ: BALL (QUẢ BÓNG) - YouTube
-
Ball đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Ball đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Ball đọc Là Gì
-
Ball đọc Tiếng Anh Là Gì - Chickgolden
-
Ball Đọc Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ball' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
9 Cách Phát âm Chữ A Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Bảng Phiên âm Tiếng Anh IPA - Cách Phát âm Chuẩn Quốc Tế
-
Ball Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict