Bẩm Sinh Là Gì? - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tiếng Việt
- bẩm sinh
Bạn đang chọn từ điển Tiếng Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Tiếng Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữThông tin thuật ngữ bẩm sinh tiếng Tiếng Việt
Định nghĩa - Khái niệm
bẩm sinh tiếng Tiếng Việt?
Dưới đây sẽ giải thích ý nghĩa của từ bẩm sinh trong tiếng Việt của chúng ta mà có thể bạn chưa nắm được. Và giải thích cách dùng từ bẩm sinh trong Tiếng Việt. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bẩm sinh nghĩa là gì.
- t. Vốn có từ lúc mới sinh ra. Tật bẩm sinh.
Từ liên quan tới bẩm sinh
- quay đơ Tiếng Việt là gì?
- Pa-cô Tiếng Việt là gì?
- nát nhừ Tiếng Việt là gì?
- đối diện Tiếng Việt là gì?
- Xuân Liên Tiếng Việt là gì?
- thật thà Tiếng Việt là gì?
- Cùa Tiếng Việt là gì?
- biên Tiếng Việt là gì?
- quạc Tiếng Việt là gì?
- Trà Lãnh Tiếng Việt là gì?
- giấy chặm Tiếng Việt là gì?
- Lửa Côn Sơn Tiếng Việt là gì?
- lúa ruộng Tiếng Việt là gì?
- lần hồi Tiếng Việt là gì?
- canh tân Tiếng Việt là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bẩm sinh trong Tiếng Việt
bẩm sinh có nghĩa là: - t. Vốn có từ lúc mới sinh ra. Tật bẩm sinh.
Đây là cách dùng bẩm sinh Tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ Tiếng Việt chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Kết luận
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bẩm sinh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm kiếm: TìmTừ khóa » đồng Nghĩa Với Từ Bẩm Sinh
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Bẩm Sinh - Từ điển ABC
-
Nghĩa Của Từ Bẩm Sinh - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Dị Tật - Từ điển Việt
-
Bẩm Sinh Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bẩm Sinh' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Tài Năng - Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Nghĩa, Ví Dụ Sử Dụng
-
Congenital | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt