Bẩm Sinh - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
innate, inborn, congenital là các bản dịch hàng đầu của "bẩm sinh" thành Tiếng Anh.
bẩm sinh adjective + Thêm bản dịch Thêm bẩm sinhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
innate
adjectiveinborn
Có phải là do tài năng bẩm sinh của ông?
Was it a product of his innate gifts?
en.wiktionary.org -
inborn
adjectiveChẳng phải điều này chứng minh rằng lương tâm là một điều bẩm sinh hay sao?
Would this not argue that the conscience is innate, inborn?
GlosbeMT_RnD -
congenital
adjectiveTại sao một số trẻ con mới sinh ra đã bị những khuyết tật bẩm sinh?
Why are some children born with congenital defects?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- native
- boring
- connate
- connatural
- inbred
- natively
- natural
- unacquired
- born
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bẩm sinh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bẩm sinh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Bẩm Sinh
-
BẨM SINH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẨM SINH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Bẩm Sinh - Từ điển Việt
-
Bẩm Sinh Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Bẩm Sinh Bằng Tiếng Anh
-
Dị Tật Bẩm Sinh Từ Thống Kê đến Nguyên Nhân | Vinmec
-
Phản ứng Miễn Dịch Bẩm Sinh Giúp Bảo Vệ Trẻ Không Mắc COVID-19 ...
-
Phản ứng Miễn Dịch Bẩm Sinh Giúp Trẻ Không Mắc COVID-19 Thể Nặng
-
Tổng Quan Về Hệ Thống Miễn Dịch - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Tổng Quan Các Dị Tật Tim Mạch Bẩm Sinh - Khoa Nhi - MSD Manuals
-
Bệnh Tim Bẩm Sinh: Dấu Hiệu Nhận Biết, Tầm Soát Và điều Trị
-
Từ A đến Z Các Xét Nghiệm Dị Tật Thai Nhi Trong Suốt Thai Kỳ
-
Nghĩa Của Từ : Congenital | Vietnamese Translation
-
Những điều Cần Biết Về Tràn Dịch Tinh Hoàn ở Trẻ Sơ Sinh