Bạn Bè Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bạn bè" thành Tiếng Anh
comradily, fellow, friends là các bản dịch hàng đầu của "bạn bè" thành Tiếng Anh.
bạn bè + Thêm bản dịch Thêm bạn bèTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
comradily
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fellow
nounMột người không ngại tấn công bạn bè để đạt được thứ mình muốn.
A man who has no problem brutalizing his fellow man to get his way.
GlosbeMT_RnD -
friends
nounTôi không phản bội bạn bè mình.
I don't betray my friends.
GlosbeMT_RnD -
friendship
nounKí ức về bản thân, bạn bè, mẹ của cậu ấy.
Memories of who she was, her friendships, her mom.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bạn bè " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bạn bè" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cho Bạn Bè Tiếng Anh Là Gì
-
CHO BẠN BÈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DÀNH CHO BẠN BÈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẠN BÈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 15 Cho Bạn Bè Tiếng Anh Là Gì
-
50 Từ Vựng Tiếng Anh Về Tình Bạn Hay Nhất Dành Cho Bạn
-
8 Từ Chỉ "người Bạn" Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Bạn Bè, Tình Bạn đầy đủ Nhất
-
Học Ngay 60 Từ Vựng Tiếng Anh Về Tình Bạn Hay Nhất - Step Up English
-
Tiếng Anh Theo Chủ Đề - Bạn Bè - YouTube
-
Tất Tần Tật Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đè Tình Bạn - Mối Quan Hệ - Impactus
-
[TỔNG HỢP] Những Câu Tiếng Anh Hay Về Tình Bạn - Wow English
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề Tình Bạn, Bạn Bè