CHO BẠN BÈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CHO BẠN BÈ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từcho bạn bè
friend
người bạnbèbạn thânbạn ơifriends
người bạnbèbạn thânbạn ơi
{-}
Phong cách/chủ đề:
Let your friends know!Gửi quà cho bạn bè.
Make a gift to the Friends.Cho bạn bè hiểu rõ.
Let your friends knowǃ.Tặng sách cho bạn bè.
Give books to the Friends.Làm cho bạn bè ghen tỵ.
To make their friends jealous.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từhi bạn bèmời bạn bèhỏi bạn bèđi bèthêm bạn bègặp bạn bètìm bạn bèbè qua mất bạn bèxem bạn bèHơnSử dụng với danh từchiếc bèbè phái nhà bạn bècái bèbè facebook bè lũ ngày bạn bèHơnChắc chắn tôi sẽ giới thiệu cho bạn bè!”(*).
I will certainly recommend you to my friends!”(*).Gửi cho bạn bè một quyển sách.
Give your friends a book.Sẽ giới thiệu cho bạn bè nếu có dịp.".
We will recommend you to friends if the opportunity arises.".Cho bạn bè chính là sự trung thành.
With those friends comes loyalty.Share ngay cho bạn bè biết!
Share now to let your friends know!Cho bạn bè xem và hỏi họ thấy những gì.
Show your friends and ask them what they see.Gọi điện cho bạn bè ra giải cứu.
Call on your friends to the rescue.Cho bạn bè chút không gian khi họ cần.
Give your friend some space when they need it.Gọi điện thoại nhiều hơn cho bạn bè và người thân yêu?
More phone calls from friends and loved ones?Nói cho bạn bè về trò chơi này.
Tell your companions about this game.Tôi muốn giới thiệu khách sạn cho bạn bè và mọi người?
Would I recommend the hotel to my friends and people?Hãy cho bạn bè một số lời khuyên về thời trang.
Bring a friend for some fashion advice.Họ sẽ kể lại cho bạn bè và gia đình họ về công ty.
They will tell their friends and family about your shop.Cho bạn bè và gia đình của bạn biết bạn đã sẵn sàng hẹn hò.
Let friends and family know you're ready to date again.Học nấu bữa tối kiểu Ý cho bạn bè" sẽ cụ thể hơn.
Learn to cook an Italian dinner for my friends” is more specific.Tôi sẽ báo cho bạn bè và gia đình cùng đi coi đông đẳo.
I will be telling my friends and family to watch it.Tôi chắc chắn sẽ giới thiệu nó cho bạn bè và gia đình của tôi.
I will definitely recommend it to my friends and family.Cho bạn bè số điện thoại rất riêng của bạn họ có thể gọi!
This App gives your friends your very own phone number they can call!Tôi sẽ giới thiệu khách sạn này cho bạn bè khi họ đến Quy Nhơn.
Will recommend this hotel to my friends when they visit Vienna.Bắt đầu bằng cách cho bạn bè, gia đình và hàng xóm của bạn biết.
Start out by letting your friends, family, and neighbors know.Tôi chắc chắn sẽ giới thiệu nó cho bạn bè và gia đình của tôi.
I will definitely recommend her to my friends and my family.Chúng tôi sẽ thông báo cho bạn bè của bạn biết bạn nhắc đến họ.
We will notify your friends that you mentioned them.Các cô gái thường kể cho bạn bè nghe về người mà họ thích.
Girls will most likely tell their friends all about the person they like.Tôi cũng giới thiệu nó cho bạn bè và sẽ tiếp tục làm như vậy.
I have recommended him to my friends and will continue to do that.Tin nhắn bạn gửi cho bạn bè vẫn sẽ hiển thị với họ.
The messages sent by you to your friends are going to remain visible.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2103, Thời gian: 0.0227 ![]()
![]()
cho bạn biết bao nhiêucho bạn biết làm thế nào

Tiếng việt-Tiếng anh
cho bạn bè English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Cho bạn bè trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
làm cho bạn bèmake friendsmaking friendsgửi cho bạn bèsend to friendssent to friendstiền cho bạn bèmoney to friendsdành cho bạn bèfor friendsgọi cho bạn bècall friendsdành thời gian cho bạn bèspending time with friendsnhắn tin cho bạn bèmessage friendstexting friendsthời gian cho gia đình và bạn bètime with family and friendscho phép bạn bèallows friendsTừng chữ dịch
bạndanh từfriendfriendsbèdanh từfriendsbuddiesraftpeers STừ đồng nghĩa của Cho bạn bè
người bạn friend bạn thân bạn ơiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cho Bạn Bè Tiếng Anh Là Gì
-
DÀNH CHO BẠN BÈ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BẠN BÈ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 15 Cho Bạn Bè Tiếng Anh Là Gì
-
50 Từ Vựng Tiếng Anh Về Tình Bạn Hay Nhất Dành Cho Bạn
-
Bạn Bè Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
8 Từ Chỉ "người Bạn" Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Bạn Bè, Tình Bạn đầy đủ Nhất
-
Học Ngay 60 Từ Vựng Tiếng Anh Về Tình Bạn Hay Nhất - Step Up English
-
Tiếng Anh Theo Chủ Đề - Bạn Bè - YouTube
-
Tất Tần Tật Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đè Tình Bạn - Mối Quan Hệ - Impactus
-
[TỔNG HỢP] Những Câu Tiếng Anh Hay Về Tình Bạn - Wow English
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ đề Tình Bạn, Bạn Bè