Bản Dịch Của Apple – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
apple
noun /ˈӕpl/ Add to word list Add to word list ● a round fruit (usually with a green or red skin) which can be eaten quả táo a slice of apple.Xem thêm
the apple of someone’s eye upset the apple cart(Bản dịch của apple từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của apple
apple As a first step, the growers were asked to name both current and old varieties of apples grown in the area. Từ Cambridge English Corpus The study actually reported that organic apples achieved only 93% of non-organic yields (ratio of 0.93). Từ Cambridge English Corpus Desserts were not eaten, but people enjoyed mangoes when in season, and apples, bananas and grapes. Từ Cambridge English Corpus The trees are very well cared for, as cider apples are one of the principal productions of the country. Từ Cambridge English Corpus The concept of yield efficiency was developed with crops like apples where selection is well advanced. Từ Cambridge English Corpus An environmental assessment of food supply chains: a case study on dessert apples. Từ Cambridge English Corpus Local markets, such as roadside stands and 'pick-your-own' operations, play an important role in the preservation of heirloom varieties of apples. Từ Cambridge English Corpus Eating apples are grown in the south, as well as the vine. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của apple
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 蘋果… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 苹果… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha manzana, manzana [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha maçã, maçã [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý सफरचंद… Xem thêm リンゴ, りんご… Xem thêm elma… Xem thêm pomme [feminine], pomme… Xem thêm poma… Xem thêm appel… Xem thêm உறுதியான, வெள்ளை சதை மற்றும் பச்சை, சிவப்பு அல்லது மஞ்சள் நிறத் தோலைக் கொண்ட ஒரு வட்டமான/உருண்டையான பழம்… Xem thêm सेब… Xem thêm સફરજન… Xem thêm æble, æble-… Xem thêm äpple… Xem thêm epal… Xem thêm der Apfel… Xem thêm eple [neuter], eple… Xem thêm سیب… Xem thêm яблуко… Xem thêm ఆపిల్ పండు… Xem thêm আপেল… Xem thêm jablko… Xem thêm buah apel… Xem thêm แอปเปิ้ล… Xem thêm jabłko… Xem thêm 사과… Xem thêm mela… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của apple là gì? Xem định nghĩa của apple trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
appetizer appetizing applaud applause apple appliance applicability applicable applicant {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của apple trong tiếng Việt
- upset the apple cart
- the apple of someone’s eye
Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add apple to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm apple vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghĩa Của Apple Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Apple Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Dịch Từ "apple" Từ Anh Sang Việt
-
Phép Tịnh Tiến Apple Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Apple - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Apple | Vietnamese Translation
-
Apple - Wiktionary Tiếng Việt
-
You Are The Apple Of My Eye Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Sử Dụng - TalkFirst
-
Tám Thành Ngữ Tiếng Anh Về Quả Táo - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ Apple, Từ Apple Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'apple' Trong Từ điển Lạc Việt
-
7 THÀNH NGỮ TIẾNG ANH BẮT NGUỒN VĂN HỌC SHAKESPEARE
-
Apple Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Apple" | HiNative
-
Apple Là Gì? Những điều Cần Biết Về Apple