Phép Tịnh Tiến Apple Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "apple" thành Tiếng Việt

quả táo, táo, bôm là các bản dịch hàng đầu của "apple" thành Tiếng Việt.

apple noun ngữ pháp

A common, round fruit produced by the tree Malus domestica, cultivated in temperate climates. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quả táo

    noun

    fruit [..]

    I dropped my apple.

    Tôi đã đánh rơi quả táo của mình.

    en.wiktionary.org
  • táo

    noun

    fruit [..]

    He has even more apples.

    Thậm chí anh ta còn có nhiều táo hơn.

    omegawiki
  • bôm

    noun

    fruit

    en.wiktionary.org
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • táo tây
    • gỗ táo
    • trái táo
    • bom
    • mối bất hoà
    • gỗ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apple " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Apple proper

(with the ) A nickname for New York City, usually “the Big Apple”. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Apple" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Apple trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "apple"

quả táo quả táo táo táo apple apple apple Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "apple" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Nghĩa Của Apple Trong Tiếng Anh